|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
477.065
|
252.343
|
312.800
|
395.280
|
652.574
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.987
|
13.997
|
14.988
|
9.823
|
91.061
|
|
1. Tiền
|
7.987
|
13.997
|
14.988
|
9.823
|
10.085
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
80.975
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105.948
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109.790
|
72.157
|
97.255
|
197.179
|
139.953
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
94.473
|
71.482
|
96.855
|
196.015
|
135.951
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.242
|
388
|
197
|
820
|
3.372
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75
|
287
|
203
|
345
|
629
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
317.841
|
151.540
|
169.980
|
138.595
|
256.756
|
|
1. Hàng tồn kho
|
318.141
|
151.540
|
169.980
|
138.618
|
256.761
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-300
|
0
|
0
|
-22
|
-5
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41.447
|
14.648
|
30.577
|
49.683
|
58.857
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
41.175
|
876
|
624
|
836
|
2.734
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
13.506
|
29.643
|
48.550
|
55.821
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
272
|
267
|
310
|
297
|
302
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
131.003
|
113.052
|
95.846
|
88.663
|
73.689
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
127.935
|
112.836
|
93.764
|
85.171
|
70.989
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
127.750
|
112.768
|
93.764
|
84.979
|
70.806
|
|
- Nguyên giá
|
341.555
|
346.367
|
345.591
|
354.164
|
355.134
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-213.805
|
-233.599
|
-251.827
|
-269.186
|
-284.328
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
185
|
68
|
0
|
192
|
183
|
|
- Nguyên giá
|
570
|
570
|
570
|
770
|
829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-385
|
-502
|
-570
|
-578
|
-646
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
923
|
|
- Nguyên giá
|
1.478
|
1.478
|
1.478
|
1.478
|
2.421
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.478
|
-1.478
|
-1.478
|
-1.478
|
-1.498
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.692
|
105
|
1.559
|
3.338
|
562
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
105
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.692
|
0
|
1.559
|
3.338
|
562
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
376
|
111
|
523
|
154
|
1.215
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
376
|
111
|
523
|
154
|
1.215
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
608.068
|
365.395
|
408.646
|
483.943
|
726.264
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
412.888
|
186.966
|
228.441
|
302.069
|
391.031
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
408.330
|
185.845
|
228.441
|
302.069
|
391.031
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
311.128
|
144.477
|
153.395
|
254.899
|
311.830
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
86.078
|
30.062
|
60.311
|
32.387
|
54.407
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
185
|
11
|
310
|
83
|
207
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
886
|
0
|
1.041
|
973
|
1.370
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.123
|
5.920
|
7.396
|
7.406
|
14.300
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
535
|
2.871
|
3.790
|
4.463
|
6.390
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.067
|
2.364
|
2.180
|
1.785
|
2.493
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.329
|
141
|
18
|
73
|
34
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.558
|
1.121
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.558
|
1.121
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
195.180
|
178.429
|
180.205
|
181.873
|
335.232
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
195.180
|
178.429
|
180.205
|
181.873
|
335.232
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
115.000
|
144.900
|
144.900
|
144.900
|
294.290
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7.095
|
7.279
|
7.279
|
7.279
|
6.944
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
15.890
|
15.890
|
15.890
|
15.890
|
15.890
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-100
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.638
|
4.463
|
4.463
|
4.463
|
9.110
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53.657
|
5.897
|
7.674
|
9.342
|
8.999
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43.871
|
14.283
|
5.897
|
7.408
|
4.974
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.786
|
-8.385
|
1.776
|
1.935
|
4.025
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
608.068
|
365.395
|
408.646
|
483.943
|
726.264
|