Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 477.065 252.343 312.800 395.280 652.574
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.987 13.997 14.988 9.823 91.061
1. Tiền 7.987 13.997 14.988 9.823 10.085
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 80.975
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 105.948
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109.790 72.157 97.255 197.179 139.953
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 94.473 71.482 96.855 196.015 135.951
2. Trả trước cho người bán 15.242 388 197 820 3.372
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 75 287 203 345 629
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 317.841 151.540 169.980 138.595 256.756
1. Hàng tồn kho 318.141 151.540 169.980 138.618 256.761
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -300 0 0 -22 -5
V. Tài sản ngắn hạn khác 41.447 14.648 30.577 49.683 58.857
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 41.175 876 624 836 2.734
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 13.506 29.643 48.550 55.821
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 272 267 310 297 302
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 131.003 113.052 95.846 88.663 73.689
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 127.935 112.836 93.764 85.171 70.989
1. Tài sản cố định hữu hình 127.750 112.768 93.764 84.979 70.806
- Nguyên giá 341.555 346.367 345.591 354.164 355.134
- Giá trị hao mòn lũy kế -213.805 -233.599 -251.827 -269.186 -284.328
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 185 68 0 192 183
- Nguyên giá 570 570 570 770 829
- Giá trị hao mòn lũy kế -385 -502 -570 -578 -646
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 923
- Nguyên giá 1.478 1.478 1.478 1.478 2.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.478 -1.478 -1.478 -1.478 -1.498
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.692 105 1.559 3.338 562
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 105 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.692 0 1.559 3.338 562
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 376 111 523 154 1.215
1. Chi phí trả trước dài hạn 376 111 523 154 1.215
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 608.068 365.395 408.646 483.943 726.264
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 412.888 186.966 228.441 302.069 391.031
I. Nợ ngắn hạn 408.330 185.845 228.441 302.069 391.031
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 311.128 144.477 153.395 254.899 311.830
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 86.078 30.062 60.311 32.387 54.407
4. Người mua trả tiền trước 185 11 310 83 207
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 886 0 1.041 973 1.370
6. Phải trả người lao động 6.123 5.920 7.396 7.406 14.300
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 535 2.871 3.790 4.463 6.390
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.067 2.364 2.180 1.785 2.493
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.329 141 18 73 34
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.558 1.121 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.558 1.121 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 195.180 178.429 180.205 181.873 335.232
I. Vốn chủ sở hữu 195.180 178.429 180.205 181.873 335.232
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115.000 144.900 144.900 144.900 294.290
2. Thặng dư vốn cổ phần 7.095 7.279 7.279 7.279 6.944
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 15.890 15.890 15.890 15.890 15.890
5. Cổ phiếu quỹ -100 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.638 4.463 4.463 4.463 9.110
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53.657 5.897 7.674 9.342 8.999
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.871 14.283 5.897 7.408 4.974
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.786 -8.385 1.776 1.935 4.025
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 608.068 365.395 408.646 483.943 726.264