|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
215,648
|
262,185
|
227,228
|
229,905
|
243,763
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,262
|
43,555
|
7,432
|
6,728
|
11,584
|
|
1. Tiền
|
20,262
|
13,555
|
7,432
|
6,728
|
11,584
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
30,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
136,100
|
141,100
|
149,100
|
156,100
|
181,100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
136,100
|
141,100
|
149,100
|
156,100
|
181,100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,546
|
12,546
|
18,356
|
28,206
|
9,903
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,291
|
13,387
|
18,325
|
26,611
|
6,906
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,623
|
753
|
448
|
280
|
2,316
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,162
|
3,936
|
5,114
|
6,922
|
6,544
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,531
|
-5,531
|
-5,531
|
-5,606
|
-5,863
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,988
|
59,537
|
45,229
|
38,697
|
35,967
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,988
|
59,537
|
45,229
|
38,697
|
35,967
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,752
|
5,447
|
7,110
|
173
|
5,209
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,748
|
5,428
|
7,072
|
0
|
4,728
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
19
|
38
|
173
|
482
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
159,854
|
155,302
|
157,194
|
152,510
|
148,349
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
100,046
|
89,420
|
88,176
|
89,967
|
88,713
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
100,046
|
89,420
|
88,176
|
89,967
|
88,713
|
|
- Nguyên giá
|
191,048
|
177,846
|
178,801
|
182,834
|
183,660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-91,003
|
-88,426
|
-90,624
|
-92,868
|
-94,947
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
340
|
340
|
340
|
340
|
340
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
-340
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18,321
|
19,282
|
23,426
|
20,341
|
21,818
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,321
|
19,282
|
23,426
|
20,341
|
21,818
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
33,111
|
38,111
|
38,111
|
34,911
|
29,911
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,811
|
26,811
|
26,811
|
26,811
|
26,811
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,300
|
11,300
|
11,300
|
8,100
|
3,100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,376
|
8,489
|
7,480
|
7,291
|
7,907
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,376
|
8,489
|
7,480
|
7,291
|
7,907
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
375,502
|
417,487
|
384,422
|
382,415
|
392,113
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,246
|
78,220
|
41,018
|
32,832
|
31,322
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27,852
|
77,826
|
40,625
|
32,439
|
31,322
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,623
|
10,300
|
3,010
|
2,686
|
2,958
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
459
|
203
|
29
|
219
|
904
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,414
|
11,410
|
13,109
|
500
|
7,993
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,278
|
997
|
2,696
|
6,501
|
900
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
67
|
71
|
6
|
194
|
1,680
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
209
|
105
|
105
|
83
|
268
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,086
|
35,541
|
3,410
|
2,116
|
3,289
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3,536
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,717
|
19,201
|
18,261
|
16,606
|
13,330
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
393
|
393
|
393
|
393
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
393
|
393
|
393
|
393
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
347,256
|
339,267
|
343,404
|
349,583
|
360,791
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
347,256
|
339,267
|
343,404
|
349,583
|
360,791
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
192,500
|
192,500
|
192,500
|
192,500
|
192,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
105,833
|
105,833
|
105,833
|
105,833
|
105,833
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
48,924
|
40,935
|
45,071
|
51,250
|
62,458
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,527
|
1,601
|
1,601
|
1,601
|
1,601
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47,396
|
39,333
|
43,470
|
49,649
|
60,857
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
375,502
|
417,487
|
384,422
|
382,415
|
392,113
|