Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 215,648 262,185 227,228 229,905 243,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,262 43,555 7,432 6,728 11,584
1. Tiền 20,262 13,555 7,432 6,728 11,584
2. Các khoản tương đương tiền 0 30,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 136,100 141,100 149,100 156,100 181,100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 136,100 141,100 149,100 156,100 181,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,546 12,546 18,356 28,206 9,903
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,291 13,387 18,325 26,611 6,906
2. Trả trước cho người bán 1,623 753 448 280 2,316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,162 3,936 5,114 6,922 6,544
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,531 -5,531 -5,531 -5,606 -5,863
IV. Tổng hàng tồn kho 49,988 59,537 45,229 38,697 35,967
1. Hàng tồn kho 49,988 59,537 45,229 38,697 35,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,752 5,447 7,110 173 5,209
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,748 5,428 7,072 0 4,728
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 19 38 173 482
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 159,854 155,302 157,194 152,510 148,349
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100,046 89,420 88,176 89,967 88,713
1. Tài sản cố định hữu hình 100,046 89,420 88,176 89,967 88,713
- Nguyên giá 191,048 177,846 178,801 182,834 183,660
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,003 -88,426 -90,624 -92,868 -94,947
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 340 340 340 340 340
- Giá trị hao mòn lũy kế -340 -340 -340 -340 -340
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18,321 19,282 23,426 20,341 21,818
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18,321 19,282 23,426 20,341 21,818
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,111 38,111 38,111 34,911 29,911
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26,811 26,811 26,811 26,811 26,811
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,300 11,300 11,300 8,100 3,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,376 8,489 7,480 7,291 7,907
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,376 8,489 7,480 7,291 7,907
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 375,502 417,487 384,422 382,415 392,113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,246 78,220 41,018 32,832 31,322
I. Nợ ngắn hạn 27,852 77,826 40,625 32,439 31,322
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,623 10,300 3,010 2,686 2,958
4. Người mua trả tiền trước 459 203 29 219 904
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,414 11,410 13,109 500 7,993
6. Phải trả người lao động 5,278 997 2,696 6,501 900
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 67 71 6 194 1,680
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 209 105 105 83 268
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,086 35,541 3,410 2,116 3,289
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 3,536 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,717 19,201 18,261 16,606 13,330
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 393 393 393 393 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 393 393 393 393 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 347,256 339,267 343,404 349,583 360,791
I. Vốn chủ sở hữu 347,256 339,267 343,404 349,583 360,791
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 192,500 192,500 192,500 192,500 192,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 105,833 105,833 105,833 105,833 105,833
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,924 40,935 45,071 51,250 62,458
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,527 1,601 1,601 1,601 1,601
- LNST chưa phân phối kỳ này 47,396 39,333 43,470 49,649 60,857
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 375,502 417,487 384,422 382,415 392,113