Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.550.537 3.328.360 3.385.881 3.707.158 4.248.958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 63.236 150.626 317.238 401.570 188.337
1. Tiền 63.236 150.626 317.238 201.568 188.337
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 200.002 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 465.000 466.557 466.557 488.166 488.166
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 465.000 466.557 466.557 488.166 488.166
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.265.532 1.300.867 1.030.293 910.379 1.598.536
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.233.989 1.288.666 1.013.721 829.161 1.514.508
2. Trả trước cho người bán 7.931 4.040 2.123 69.548 62.641
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 39.948 27.203 19.681 16.902 26.754
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16.337 -19.042 -5.233 -5.233 -5.366
IV. Tổng hàng tồn kho 1.561.031 1.200.934 1.445.531 1.805.275 1.853.897
1. Hàng tồn kho 1.584.493 1.224.504 1.503.042 1.857.981 1.910.374
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23.463 -23.569 -57.511 -52.706 -56.477
V. Tài sản ngắn hạn khác 195.739 209.376 126.262 101.768 120.023
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28.386 21.460 27.469 27.585 32.265
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 159.500 180.064 98.792 74.183 87.757
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7.852 7.852 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.253.008 3.373.936 3.540.736 3.789.449 3.844.975
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.681 10.681 10.681 10.681 10.681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.681 10.681 10.681 10.681 10.681
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.426.281 2.507.647 2.716.056 2.767.664 2.799.285
1. Tài sản cố định hữu hình 2.221.709 2.286.966 2.456.309 2.513.315 2.546.840
- Nguyên giá 3.810.183 3.935.279 4.166.430 4.220.244 4.314.397
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.588.473 -1.648.313 -1.710.120 -1.706.929 -1.767.557
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 204.572 220.681 259.747 254.349 252.445
- Nguyên giá 249.967 267.888 308.863 305.411 305.293
- Giá trị hao mòn lũy kế -45.395 -47.207 -49.116 -51.062 -52.848
III. Bất động sản đầu tư 307.566 305.857 304.149 302.440 300.731
- Nguyên giá 320.164 320.164 320.164 320.164 320.164
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.599 -14.307 -16.016 -17.724 -19.433
IV. Tài sản dở dang dài hạn 213.399 249.501 174.486 210.414 227.516
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213.399 249.501 174.486 210.414 227.516
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 140.029 140.029 140.000 280.000 280.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 140.818 140.818 140.788 280.788 280.788
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -788 -788 -788 -788 -788
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 155.052 160.220 195.365 218.250 226.762
1. Chi phí trả trước dài hạn 153.183 137.955 173.099 216.008 224.519
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.870 1.870 1.870 2.242 2.242
3. Tài sản dài hạn khác 0 20.396 20.396 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.803.545 6.702.296 6.926.618 7.496.607 8.093.933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.966.547 4.748.254 4.925.351 5.498.299 6.087.856
I. Nợ ngắn hạn 3.922.341 3.626.705 3.818.455 4.030.817 4.678.335
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.743.069 2.218.261 2.371.044 3.065.549 3.268.819
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 761.768 804.343 862.125 748.977 1.027.962
4. Người mua trả tiền trước 7.368 29.870 3.647 3.392 1.669
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51.953 66.253 65.141 20.172 41.779
6. Phải trả người lao động 234.041 399.615 418.541 123.640 218.955
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19.842 20.336 22.639 20.909 18.972
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.929 4.499 7.839 6.405 8.279
11. Phải trả ngắn hạn khác 14.980 25.178 17.536 16.295 16.463
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 450 392 473 505 425
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 85.942 57.957 49.469 24.973 75.010
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.044.206 1.121.549 1.106.896 1.467.482 1.409.521
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 938.130 969.125 956.342 1.205.841 1.148.387
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 106.076 152.424 150.554 261.641 261.133
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.836.998 1.954.042 2.001.267 1.998.308 2.006.077
I. Vốn chủ sở hữu 1.836.998 1.954.042 2.001.267 1.998.308 2.006.077
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.226.012 1.226.012 1.287.313 1.287.313 1.287.313
2. Thặng dư vốn cổ phần 40.989 40.989 40.989 40.989 40.989
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 55 55 55 55 55
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 290.776 290.776 290.776 290.776 290.776
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 112.265 112.265 112.265 112.265 112.265
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 166.900 283.944 269.868 266.909 274.679
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.566 3.566 3.566 206.628 70.971
- LNST chưa phân phối kỳ này 163.335 280.379 266.303 60.281 203.708
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6.803.545 6.702.296 6.926.618 7.496.607 8.093.933