|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.550.537
|
3.328.360
|
3.385.881
|
3.707.158
|
4.248.958
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63.236
|
150.626
|
317.238
|
401.570
|
188.337
|
|
1. Tiền
|
63.236
|
150.626
|
317.238
|
201.568
|
188.337
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
200.002
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
465.000
|
466.557
|
466.557
|
488.166
|
488.166
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
465.000
|
466.557
|
466.557
|
488.166
|
488.166
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.265.532
|
1.300.867
|
1.030.293
|
910.379
|
1.598.536
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.233.989
|
1.288.666
|
1.013.721
|
829.161
|
1.514.508
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.931
|
4.040
|
2.123
|
69.548
|
62.641
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.948
|
27.203
|
19.681
|
16.902
|
26.754
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16.337
|
-19.042
|
-5.233
|
-5.233
|
-5.366
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.561.031
|
1.200.934
|
1.445.531
|
1.805.275
|
1.853.897
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.584.493
|
1.224.504
|
1.503.042
|
1.857.981
|
1.910.374
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-23.463
|
-23.569
|
-57.511
|
-52.706
|
-56.477
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
195.739
|
209.376
|
126.262
|
101.768
|
120.023
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
28.386
|
21.460
|
27.469
|
27.585
|
32.265
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
159.500
|
180.064
|
98.792
|
74.183
|
87.757
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7.852
|
7.852
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.253.008
|
3.373.936
|
3.540.736
|
3.789.449
|
3.844.975
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.681
|
10.681
|
10.681
|
10.681
|
10.681
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.681
|
10.681
|
10.681
|
10.681
|
10.681
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.426.281
|
2.507.647
|
2.716.056
|
2.767.664
|
2.799.285
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.221.709
|
2.286.966
|
2.456.309
|
2.513.315
|
2.546.840
|
|
- Nguyên giá
|
3.810.183
|
3.935.279
|
4.166.430
|
4.220.244
|
4.314.397
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.588.473
|
-1.648.313
|
-1.710.120
|
-1.706.929
|
-1.767.557
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
204.572
|
220.681
|
259.747
|
254.349
|
252.445
|
|
- Nguyên giá
|
249.967
|
267.888
|
308.863
|
305.411
|
305.293
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45.395
|
-47.207
|
-49.116
|
-51.062
|
-52.848
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
307.566
|
305.857
|
304.149
|
302.440
|
300.731
|
|
- Nguyên giá
|
320.164
|
320.164
|
320.164
|
320.164
|
320.164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.599
|
-14.307
|
-16.016
|
-17.724
|
-19.433
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
213.399
|
249.501
|
174.486
|
210.414
|
227.516
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
213.399
|
249.501
|
174.486
|
210.414
|
227.516
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
140.029
|
140.029
|
140.000
|
280.000
|
280.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
140.818
|
140.818
|
140.788
|
280.788
|
280.788
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-788
|
-788
|
-788
|
-788
|
-788
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
155.052
|
160.220
|
195.365
|
218.250
|
226.762
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
153.183
|
137.955
|
173.099
|
216.008
|
224.519
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.870
|
1.870
|
1.870
|
2.242
|
2.242
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
20.396
|
20.396
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.803.545
|
6.702.296
|
6.926.618
|
7.496.607
|
8.093.933
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.966.547
|
4.748.254
|
4.925.351
|
5.498.299
|
6.087.856
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.922.341
|
3.626.705
|
3.818.455
|
4.030.817
|
4.678.335
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.743.069
|
2.218.261
|
2.371.044
|
3.065.549
|
3.268.819
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
761.768
|
804.343
|
862.125
|
748.977
|
1.027.962
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.368
|
29.870
|
3.647
|
3.392
|
1.669
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51.953
|
66.253
|
65.141
|
20.172
|
41.779
|
|
6. Phải trả người lao động
|
234.041
|
399.615
|
418.541
|
123.640
|
218.955
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.842
|
20.336
|
22.639
|
20.909
|
18.972
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.929
|
4.499
|
7.839
|
6.405
|
8.279
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.980
|
25.178
|
17.536
|
16.295
|
16.463
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
450
|
392
|
473
|
505
|
425
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
85.942
|
57.957
|
49.469
|
24.973
|
75.010
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.044.206
|
1.121.549
|
1.106.896
|
1.467.482
|
1.409.521
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
938.130
|
969.125
|
956.342
|
1.205.841
|
1.148.387
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
106.076
|
152.424
|
150.554
|
261.641
|
261.133
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.836.998
|
1.954.042
|
2.001.267
|
1.998.308
|
2.006.077
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.836.998
|
1.954.042
|
2.001.267
|
1.998.308
|
2.006.077
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.226.012
|
1.226.012
|
1.287.313
|
1.287.313
|
1.287.313
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
40.989
|
40.989
|
40.989
|
40.989
|
40.989
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
290.776
|
290.776
|
290.776
|
290.776
|
290.776
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
112.265
|
112.265
|
112.265
|
112.265
|
112.265
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
166.900
|
283.944
|
269.868
|
266.909
|
274.679
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.566
|
3.566
|
3.566
|
206.628
|
70.971
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
163.335
|
280.379
|
266.303
|
60.281
|
203.708
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.803.545
|
6.702.296
|
6.926.618
|
7.496.607
|
8.093.933
|