|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,446,140
|
6,778,133
|
7,092,050
|
7,736,065
|
8,698,517
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,213
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,443,927
|
6,778,133
|
7,092,050
|
7,736,065
|
8,698,517
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,669,471
|
5,773,430
|
6,114,020
|
6,558,507
|
7,430,127
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
774,456
|
1,004,704
|
978,030
|
1,177,558
|
1,268,390
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60,116
|
97,525
|
97,355
|
127,857
|
116,651
|
|
7. Chi phí tài chính
|
169,911
|
278,882
|
322,739
|
372,759
|
321,654
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
134,733
|
179,439
|
233,689
|
216,015
|
241,495
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
86,556
|
77,161
|
101,739
|
108,310
|
101,674
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
289,730
|
375,364
|
348,770
|
420,816
|
454,412
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
288,375
|
370,821
|
302,137
|
403,530
|
507,300
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,537
|
4,313
|
2,346
|
3,548
|
22,681
|
|
13. Chi phí khác
|
10,960
|
17,969
|
23,367
|
18,398
|
45,838
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,423
|
-13,657
|
-21,022
|
-14,850
|
-23,157
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
280,952
|
357,164
|
281,116
|
388,680
|
484,143
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48,693
|
65,480
|
54,025
|
73,508
|
92,549
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-370
|
-372
|
-374
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
48,693
|
65,480
|
53,655
|
73,136
|
92,174
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
232,259
|
291,684
|
227,461
|
315,545
|
391,969
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
770
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
232,259
|
291,684
|
226,691
|
315,545
|
391,969
|