Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,527,635 2,632,837 2,027,399 1,951,958 2,913,952
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,527,635 2,632,837 2,027,399 1,951,958 2,913,952
4. Giá vốn hàng bán 2,169,447 2,273,079 1,718,628 1,716,073 2,496,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 358,187 359,758 308,771 235,886 417,062
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30,030 35,503 28,112 23,221 22,539
7. Chi phí tài chính 97,496 75,444 72,752 85,897 92,484
-Trong đó: Chi phí lãi vay 78,906 71,293 67,411 70,973 88,003
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 28,814 34,940 23,330 21,354 35,928
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 113,651 137,064 87,896 101,015 137,901
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 148,256 147,813 152,905 50,841 173,288
12. Thu nhập khác 2,627 3,735 16,150 25,226 13,174
13. Chi phí khác 1,749 5,243 34,692 701 7,686
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 878 -1,508 -18,542 24,526 5,488
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 149,134 146,305 134,363 75,367 178,776
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,087 29,261 22,773 15,086 31,923
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -374 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28,712 29,261 22,773 15,086 31,923
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 120,421 117,044 111,590 60,281 146,853
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 120,421 117,044 111,590 60,281 146,853