1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,173,629
|
2,357,627
|
1,851,566
|
1,510,646
|
2,527,635
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,173,629
|
2,357,627
|
1,851,566
|
1,510,646
|
2,527,635
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,815,385
|
2,017,038
|
1,575,785
|
1,280,787
|
2,169,447
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
358,244
|
340,589
|
275,781
|
229,859
|
358,187
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,991
|
52,774
|
35,066
|
23,006
|
30,030
|
7. Chi phí tài chính
|
123,730
|
98,487
|
89,253
|
78,710
|
97,496
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
63,920
|
64,506
|
55,019
|
52,351
|
78,906
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,135
|
36,941
|
21,694
|
14,583
|
28,814
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
111,622
|
118,910
|
104,339
|
105,895
|
113,651
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
114,748
|
139,025
|
95,561
|
53,677
|
148,256
|
12. Thu nhập khác
|
145
|
135
|
2,429
|
168
|
2,627
|
13. Chi phí khác
|
7,823
|
1,195
|
7,588
|
365
|
1,749
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,677
|
-1,060
|
-5,159
|
-197
|
878
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
107,071
|
137,965
|
90,402
|
53,480
|
149,134
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,685
|
26,856
|
15,835
|
10,161
|
29,087
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
-374
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
20,685
|
26,856
|
15,835
|
10,161
|
28,712
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
86,385
|
111,109
|
74,567
|
43,319
|
120,421
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
86,385
|
111,109
|
74,567
|
43,319
|
120,421
|