|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
338,918
|
404,774
|
374,466
|
346,224
|
276,620
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,336
|
56,800
|
83,307
|
42,423
|
36,142
|
|
1. Tiền
|
47,336
|
56,800
|
31,307
|
42,423
|
36,142
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
52,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
263,170
|
318,574
|
268,747
|
281,395
|
208,961
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24,202
|
17,159
|
15,498
|
29,592
|
28,406
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
237,822
|
299,328
|
249,183
|
246,904
|
178,279
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,145
|
2,087
|
4,066
|
4,899
|
2,276
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,765
|
13,892
|
14,592
|
14,486
|
22,994
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,765
|
13,892
|
14,592
|
14,486
|
22,994
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,648
|
15,508
|
7,819
|
7,920
|
8,524
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,709
|
11,617
|
3,918
|
4,721
|
4,447
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
143
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,939
|
3,891
|
3,901
|
3,199
|
3,933
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,174,958
|
2,141,677
|
2,259,636
|
2,388,935
|
2,510,947
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
82,500
|
0
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
82,500
|
0
|
96,000
|
96,000
|
96,000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,078,685
|
1,700,014
|
1,760,667
|
1,780,777
|
1,766,391
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
999,373
|
1,621,447
|
1,675,154
|
1,663,139
|
1,650,125
|
|
- Nguyên giá
|
1,173,545
|
1,805,881
|
1,879,286
|
1,884,243
|
1,888,320
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-174,173
|
-184,435
|
-204,131
|
-221,104
|
-238,195
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
79,312
|
78,568
|
85,513
|
117,638
|
116,266
|
|
- Nguyên giá
|
88,426
|
88,379
|
96,024
|
128,974
|
128,974
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,114
|
-9,812
|
-10,511
|
-11,336
|
-12,707
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,132
|
55,978
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
59,542
|
59,542
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,410
|
-3,564
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
877,932
|
283,814
|
306,690
|
404,332
|
548,911
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
877,932
|
283,814
|
306,690
|
404,332
|
548,911
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
69,709
|
81,871
|
76,278
|
87,827
|
79,645
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
69,709
|
81,871
|
76,278
|
87,827
|
79,645
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,513,876
|
2,546,451
|
2,634,101
|
2,735,159
|
2,787,568
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
799,247
|
693,324
|
820,377
|
940,725
|
1,013,728
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
288,275
|
161,876
|
127,625
|
198,168
|
216,982
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
255,259
|
122,430
|
88,894
|
150,523
|
158,429
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,233
|
23,470
|
20,449
|
26,100
|
34,617
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,112
|
1,096
|
1,554
|
1,563
|
2,304
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,052
|
1,517
|
1,229
|
1,437
|
2,346
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,916
|
12,292
|
13,696
|
14,990
|
17,530
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
551
|
803
|
1,644
|
1,953
|
1,565
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
152
|
269
|
159
|
1,603
|
191
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
510,971
|
531,448
|
692,752
|
742,557
|
796,746
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
510,971
|
531,448
|
692,752
|
742,557
|
796,704
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
42
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,714,630
|
1,853,128
|
1,813,724
|
1,794,434
|
1,773,839
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,714,630
|
1,853,128
|
1,813,724
|
1,794,434
|
1,773,839
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,101,746
|
1,441,813
|
1,441,813
|
1,441,813
|
1,441,813
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
258,968
|
258,968
|
258,858
|
258,858
|
258,858
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
-480
|
-480
|
-480
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
305,862
|
104,172
|
65,544
|
46,307
|
25,735
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
243,064
|
54,929
|
100,299
|
100,299
|
100,299
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62,798
|
49,243
|
-34,755
|
-53,992
|
-74,564
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
48,054
|
48,175
|
47,990
|
47,936
|
47,914
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,513,876
|
2,546,451
|
2,634,101
|
2,735,159
|
2,787,568
|