|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
287.537
|
182.191
|
139.463
|
411.950
|
257.373
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
287.537
|
182.191
|
139.463
|
411.950
|
257.373
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
278.270
|
177.330
|
133.886
|
407.018
|
247.822
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9.268
|
4.861
|
5.576
|
4.932
|
9.551
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
17
|
9
|
37
|
39
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.100
|
571
|
598
|
559
|
566
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
767
|
571
|
571
|
558
|
563
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
565
|
514
|
511
|
824
|
840
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.826
|
2.214
|
2.871
|
3.199
|
3.426
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.790
|
1.581
|
1.605
|
387
|
4.758
|
|
12. Thu nhập khác
|
232
|
0
|
|
0
|
399
|
|
13. Chi phí khác
|
250
|
278
|
91
|
13
|
710
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-18
|
-278
|
-91
|
-13
|
-311
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.772
|
1.303
|
1.514
|
374
|
4.447
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.669
|
317
|
320
|
77
|
1.031
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.669
|
317
|
320
|
77
|
1.031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.103
|
985
|
1.194
|
297
|
3.415
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.103
|
985
|
1.194
|
297
|
3.415
|