単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 238,266 450,037 287,537 182,191 139,463
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 238,266 450,037 287,537 182,191 139,463
4. Giá vốn hàng bán 223,756 433,476 278,270 177,330 133,886
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,509 16,561 9,268 4,861 5,576
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15 21 15 17 9
7. Chi phí tài chính -17,615 961 1,100 571 598
-Trong đó: Chi phí lãi vay -15,319 961 767 571 571
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,335 632 565 514 511
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,556 3,765 2,826 2,214 2,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,248 11,224 4,790 1,581 1,605
12. Thu nhập khác 0 231 232 0
13. Chi phí khác 317 405 250 278 91
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -317 -173 -18 -278 -91
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,931 11,051 4,772 1,303 1,514
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,228 2,291 1,669 317 320
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,228 2,291 1,669 317 320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,703 8,760 3,103 985 1,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,703 8,760 3,103 985 1,194