Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 450,037 287,537 182,191 139,463 411,950
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 450,037 287,537 182,191 139,463 411,950
4. Giá vốn hàng bán 433,476 278,270 177,330 133,886 407,018
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,561 9,268 4,861 5,576 4,932
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 15 17 9 37
7. Chi phí tài chính 961 1,100 571 598 559
-Trong đó: Chi phí lãi vay 961 767 571 571 558
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 632 565 514 511 824
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,765 2,826 2,214 2,871 3,199
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,224 4,790 1,581 1,605 387
12. Thu nhập khác 231 232 0 0
13. Chi phí khác 405 250 278 91 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -173 -18 -278 -91 -13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11,051 4,772 1,303 1,514 374
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,291 1,669 317 320 77
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,291 1,669 317 320 77
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,760 3,103 985 1,194 297
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,760 3,103 985 1,194 297