|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187.684
|
102.272
|
131.736
|
208.366
|
573.502
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
187.684
|
102.272
|
131.736
|
208.366
|
573.502
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
185.116
|
101.158
|
130.565
|
200.085
|
542.462
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.568
|
1.114
|
1.172
|
8.281
|
31.040
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.963
|
7.635
|
4.661
|
821
|
185
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.009
|
725
|
3.691
|
8.407
|
24.529
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.878
|
670
|
700
|
469
|
2.752
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
954
|
531
|
682
|
626
|
472
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-3.972
|
-122
|
38
|
-3.030
|
-3.098
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.460
|
7.614
|
1.422
|
3.099
|
9.322
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
3.850
|
|
13. Chi phí khác
|
2.270
|
164
|
298
|
4
|
363
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.270
|
-164
|
-298
|
-4
|
3.487
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4.729
|
7.450
|
1.124
|
3.095
|
12.809
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-165
|
1.453
|
471
|
331
|
2.405
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-165
|
1.453
|
471
|
331
|
2.405
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4.564
|
5.996
|
653
|
2.764
|
10.404
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-439
|
100
|
2
|
1.448
|
4.680
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4.126
|
5.896
|
651
|
1.315
|
5.724
|