Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187.684 102.272 131.736 208.366 573.502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 187.684 102.272 131.736 208.366 573.502
4. Giá vốn hàng bán 185.116 101.158 130.565 200.085 542.462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.568 1.114 1.172 8.281 31.040
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.963 7.635 4.661 821 185
7. Chi phí tài chính 12.009 725 3.691 8.407 24.529
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.878 670 700 469 2.752
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 954 531 682 626 472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -3.972 -122 38 -3.030 -3.098
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2.460 7.614 1.422 3.099 9.322
12. Thu nhập khác 0 3.850
13. Chi phí khác 2.270 164 298 4 363
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.270 -164 -298 -4 3.487
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.729 7.450 1.124 3.095 12.809
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -165 1.453 471 331 2.405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -165 1.453 471 331 2.405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.564 5.996 653 2.764 10.404
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -439 100 2 1.448 4.680
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.126 5.896 651 1.315 5.724