|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-4.729
|
7.450
|
1.124
|
3.095
|
12.809
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.767
|
-1.167
|
-92
|
1.082
|
11.818
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
60
|
60
|
64
|
-2.459
|
2.538
|
|
- Các khoản dự phòng
|
993
|
-1.500
|
-1.395
|
2.621
|
11.021
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-41
|
-30
|
-345
|
-375
|
375
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.182
|
-367
|
599
|
827
|
-4.823
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.938
|
670
|
985
|
469
|
2.706
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2.962
|
6.283
|
1.031
|
4.178
|
24.627
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.196.322
|
-144.223
|
11.123
|
-72.307
|
67.432
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.380
|
-1.183
|
-17.480
|
-67.895
|
93.226
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-843.253
|
6.222
|
14.126
|
216.304
|
-128.073
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
50
|
-58
|
122
|
-91
|
112
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
-1.037
|
-136.988
|
4.338
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
14.178
|
-634
|
-1.006
|
-470
|
-1.094
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-484
|
-302
|
-1.461
|
-50
|
50
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
365.232
|
-133.895
|
5.418
|
-57.320
|
60.618
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-50.653
|
-76
|
2.526
|
-4.294
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
200
|
-18
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-12.598
|
|
-20.342
|
0
|
-42.190
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-4.000
|
32.300
|
0
|
0
|
33.436
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-313.000
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-15.785
|
362
|
-174
|
-873
|
655
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-345.383
|
-17.991
|
-20.592
|
1.852
|
-12.410
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
200.057
|
104.056
|
74.063
|
101.496
|
27.437
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-185.060
|
-58.921
|
-68.380
|
-62.773
|
-66.910
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14.997
|
45.136
|
5.683
|
38.723
|
-39.472
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
34.846
|
-106.750
|
-9.491
|
-16.744
|
8.736
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
102.864
|
137.710
|
30.959
|
21.469
|
4.724
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
137.710
|
30.959
|
21.469
|
4.724
|
13.460
|