|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
111,250
|
113,865
|
120,869
|
115,864
|
155,310
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,469
|
2,074
|
5,752
|
2,454
|
22,578
|
|
1. Tiền
|
13,469
|
2,074
|
5,752
|
2,454
|
2,578
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
9,010
|
12,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,500
|
6,500
|
6,500
|
9,010
|
12,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,348
|
17,272
|
14,144
|
12,701
|
11,276
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20,743
|
24,575
|
20,831
|
14,935
|
8,000
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,035
|
520
|
1,373
|
5,826
|
3,036
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
706
|
365
|
129
|
129
|
239
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,136
|
-8,189
|
-8,189
|
-8,189
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
74,122
|
85,611
|
90,952
|
89,576
|
106,123
|
|
1. Hàng tồn kho
|
74,122
|
85,611
|
90,952
|
89,576
|
106,123
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,810
|
2,409
|
3,520
|
2,123
|
3,133
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
685
|
627
|
2,059
|
1,344
|
394
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
346
|
1,003
|
682
|
0
|
2,416
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
779
|
779
|
779
|
779
|
323
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
186,023
|
186,922
|
185,565
|
186,097
|
196,870
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
367
|
367
|
367
|
367
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
367
|
367
|
367
|
367
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
58,945
|
59,313
|
57,977
|
58,408
|
59,410
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,457
|
57,923
|
56,685
|
57,214
|
56,765
|
|
- Nguyên giá
|
105,915
|
107,654
|
107,728
|
109,593
|
110,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48,458
|
-49,731
|
-51,043
|
-52,378
|
-53,735
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,488
|
1,390
|
1,292
|
1,193
|
2,645
|
|
- Nguyên giá
|
1,681
|
1,681
|
1,681
|
1,681
|
3,231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-192
|
-291
|
-389
|
-487
|
-585
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,617
|
5,617
|
5,617
|
6,237
|
16,625
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,625
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,617
|
5,617
|
5,617
|
6,237
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
117,026
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,435
|
4,599
|
4,579
|
4,060
|
3,443
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,435
|
4,599
|
4,579
|
4,060
|
3,443
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
297,273
|
300,786
|
306,434
|
301,961
|
352,180
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
80,100
|
84,158
|
88,987
|
81,371
|
101,776
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80,100
|
84,158
|
88,987
|
81,371
|
101,776
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
65,872
|
64,448
|
66,468
|
56,442
|
68,417
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,326
|
12,741
|
14,189
|
14,462
|
29,692
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
804
|
1,489
|
860
|
2,083
|
73
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
72
|
70
|
1,718
|
2,673
|
293
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,739
|
1,737
|
1,689
|
1,792
|
2,839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
70
|
0
|
431
|
387
|
435
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
156
|
406
|
371
|
419
|
26
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,061
|
3,266
|
3,261
|
3,113
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
217,173
|
216,628
|
217,447
|
220,590
|
250,404
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
217,173
|
216,628
|
217,447
|
220,590
|
250,404
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
237,000
|
237,000
|
237,000
|
237,000
|
237,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-19,835
|
-20,379
|
-19,561
|
-16,418
|
13,396
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-24,314
|
-20,003
|
-20,003
|
-20,003
|
-20,003
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,479
|
-376
|
442
|
3,585
|
33,399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
297,273
|
300,786
|
306,434
|
301,961
|
352,180
|