単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113,865 120,869 115,864 155,310 146,725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,074 5,752 2,454 22,578 3,670
1. Tiền 2,074 5,752 2,454 2,578 3,670
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 20,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,500 6,500 9,010 12,200 12,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,272 14,144 12,701 11,276 26,166
1. Phải thu khách hàng 24,575 20,831 14,935 8,000 12,256
2. Trả trước cho người bán 520 1,373 5,826 3,036 13,510
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 365 129 129 239 400
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,189 -8,189 -8,189 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 85,611 90,952 89,576 106,123 100,528
1. Hàng tồn kho 85,611 90,952 89,576 106,123 100,528
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,409 3,520 2,123 3,133 4,161
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 627 2,059 1,344 394 2,862
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,003 682 0 2,416 1,146
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 779 779 779 323 152
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 186,922 185,565 186,097 196,870 199,893
I. Các khoản phải thu dài hạn 367 367 367 367 367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 367 367 367 367 367
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,313 57,977 58,408 59,410 72,832
1. Tài sản cố định hữu hình 57,923 56,685 57,214 56,765 70,382
- Nguyên giá 107,654 107,728 109,593 110,500 125,736
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,731 -51,043 -52,378 -53,735 -55,354
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,390 1,292 1,193 2,645 2,450
- Nguyên giá 1,681 1,681 1,681 3,231 3,231
- Giá trị hao mòn lũy kế -291 -389 -487 -585 -781
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 117,026 117,026 117,026 117,026 117,026
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 117,026 117,026 117,026 117,026 117,026
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,599 4,579 4,060 3,443 3,986
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,599 4,579 4,060 3,443 3,986
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 300,786 306,434 301,961 352,180 346,617
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84,158 88,987 81,371 101,776 95,775
I. Nợ ngắn hạn 84,158 88,987 81,371 101,776 95,775
1. Vay và nợ ngắn 64,448 66,468 56,442 68,417 55,228
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,741 14,189 14,462 29,692 18,569
4. Người mua trả tiền trước 1,489 860 2,083 73 11,119
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 70 1,718 2,673 293 3,942
6. Phải trả người lao động 1,737 1,689 1,792 2,839 3,510
7. Chi phí phải trả 0 431 387 435 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 406 371 419 26 65
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 216,628 217,447 220,590 250,404 250,842
I. Vốn chủ sở hữu 216,628 217,447 220,590 250,404 250,842
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 237,000 237,000 237,000 237,000 237,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 8 8 8 8 8
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 3,340
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -20,379 -19,561 -16,418 13,396 10,495
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,266 3,261 3,113 0 3,340
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 300,786 306,434 301,961 352,180 346,617