|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
92.357
|
92.589
|
122.910
|
115.312
|
127.451
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31.771
|
10.824
|
43.434
|
17.968
|
21.174
|
|
1. Tiền
|
16.771
|
10.824
|
20.434
|
7.968
|
21.174
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.000
|
0
|
23.000
|
10.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
17.000
|
17.000
|
40.000
|
50.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
17.000
|
17.000
|
40.000
|
50.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33.935
|
40.496
|
39.843
|
35.705
|
34.939
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.407
|
30.269
|
29.774
|
28.324
|
30.158
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.930
|
3.887
|
3.580
|
2.533
|
2.715
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.044
|
17.787
|
17.935
|
17.088
|
14.287
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.446
|
-11.446
|
-11.446
|
-12.240
|
-12.221
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.704
|
14.388
|
15.199
|
16.382
|
18.068
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16.804
|
16.488
|
17.299
|
18.506
|
20.193
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.100
|
-2.100
|
-2.100
|
-2.125
|
-2.125
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.947
|
9.882
|
7.434
|
5.258
|
3.271
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
232
|
375
|
237
|
124
|
161
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.714
|
9.506
|
7.195
|
5.132
|
3.109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
736.348
|
726.608
|
717.416
|
710.485
|
701.938
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
633.935
|
623.320
|
614.792
|
605.897
|
596.996
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
632.941
|
622.380
|
613.908
|
605.067
|
596.221
|
|
- Nguyên giá
|
1.096.172
|
1.096.172
|
1.098.281
|
1.100.018
|
1.101.790
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-463.231
|
-473.791
|
-484.374
|
-494.951
|
-505.569
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
994
|
939
|
885
|
830
|
775
|
|
- Nguyên giá
|
1.825
|
1.825
|
1.825
|
1.825
|
1.825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-831
|
-885
|
-940
|
-995
|
-1.050
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.712
|
8.453
|
7.554
|
8.395
|
8.665
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.712
|
8.453
|
7.554
|
8.395
|
8.665
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
86.064
|
86.172
|
86.180
|
86.359
|
86.452
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
86.064
|
86.172
|
86.180
|
86.359
|
86.452
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.637
|
8.663
|
8.890
|
9.834
|
9.825
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.637
|
8.663
|
8.890
|
9.834
|
9.825
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
828.706
|
819.198
|
840.327
|
825.798
|
829.389
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
621.429
|
611.714
|
626.846
|
606.226
|
601.992
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
168.526
|
168.521
|
180.414
|
180.264
|
176.247
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
33.613
|
33.994
|
33.645
|
35.331
|
35.199
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
79.365
|
75.847
|
76.919
|
78.489
|
77.336
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.349
|
8.367
|
8.208
|
6.531
|
6.455
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.174
|
2.654
|
4.343
|
6.811
|
2.838
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.575
|
9.257
|
12.626
|
14.700
|
7.570
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.593
|
5.539
|
11.879
|
5.341
|
12.272
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.777
|
30.795
|
30.838
|
31.196
|
33.069
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.079
|
2.068
|
1.956
|
1.865
|
1.508
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
452.903
|
443.192
|
446.432
|
425.962
|
425.746
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
442.592
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
452.303
|
0
|
445.832
|
425.362
|
425.146
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
600
|
600
|
600
|
600
|
600
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
207.277
|
207.484
|
213.481
|
219.571
|
227.397
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
207.277
|
207.484
|
213.481
|
219.571
|
227.397
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
160.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
109.463
|
109.463
|
109.463
|
109.463
|
109.463
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31.806
|
31.806
|
31.806
|
32.623
|
32.623
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-93.992
|
-93.785
|
-87.788
|
-82.515
|
-74.689
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-98.412
|
-98.412
|
-98.412
|
-101.136
|
-82.677
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.420
|
4.627
|
10.624
|
18.621
|
7.987
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
828.706
|
819.198
|
840.327
|
825.798
|
829.389
|