単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 92,589 122,910 115,312 127,451 95,871
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,824 43,434 17,968 21,174 18,540
1. Tiền 10,824 20,434 7,968 21,174 8,540
2. Các khoản tương đương tiền 0 23,000 10,000 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,000 17,000 40,000 50,000 20,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17,000 17,000 40,000 50,000 20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,496 39,843 35,705 34,939 36,977
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30,269 29,774 28,324 30,158 32,300
2. Trả trước cho người bán 3,887 3,580 2,533 2,715 2,354
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,787 17,935 17,088 14,287 14,544
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,446 -11,446 -12,240 -12,221 -12,221
IV. Tổng hàng tồn kho 14,388 15,199 16,382 18,068 19,389
1. Hàng tồn kho 16,488 17,299 18,506 20,193 21,514
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,100 -2,100 -2,125 -2,125 -2,125
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,882 7,434 5,258 3,271 965
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 375 237 124 161 79
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,506 7,195 5,132 3,109 885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 726,608 717,416 710,485 701,938 691,751
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 623,320 614,792 605,897 596,996 587,086
1. Tài sản cố định hữu hình 622,380 613,908 605,067 596,221 586,366
- Nguyên giá 1,096,172 1,098,281 1,100,018 1,101,790 1,102,560
- Giá trị hao mòn lũy kế -473,791 -484,374 -494,951 -505,569 -516,194
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 939 885 830 775 720
- Nguyên giá 1,825 1,825 1,825 1,825 1,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -885 -940 -995 -1,050 -1,104
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,453 7,554 8,395 8,665 7,916
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,453 7,554 8,395 8,665 7,916
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 86,172 86,180 86,359 86,452 86,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 86,172 86,180 86,359 86,452 86,579
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,663 8,890 9,834 9,825 10,169
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,663 8,890 9,834 9,825 10,169
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 819,198 840,327 825,798 829,389 787,622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 611,714 626,846 606,226 601,992 568,871
I. Nợ ngắn hạn 168,521 180,414 180,264 176,247 159,250
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 33,994 33,645 35,331 35,199 35,209
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75,847 76,919 78,489 77,336 55,984
4. Người mua trả tiền trước 8,367 8,208 6,531 6,455 6,216
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,654 4,343 6,811 2,838 5,679
6. Phải trả người lao động 9,257 12,626 14,700 7,570 11,123
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,539 11,879 5,341 12,272 5,098
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,795 30,838 31,196 33,069 36,019
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,068 1,956 1,865 1,508 3,922
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 443,192 446,432 425,962 425,746 409,621
1. Phải trả người bán dài hạn 442,592 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 445,832 425,362 425,146 409,021
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 600 600 600 600 600
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 207,484 213,481 219,571 227,397 218,751
I. Vốn chủ sở hữu 207,484 213,481 219,571 227,397 218,751
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 109,463 109,463 109,463 109,463 109,463
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,806 31,806 32,623 32,623 40,366
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -93,785 -87,788 -82,515 -74,689 -91,079
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -98,412 -98,412 -101,136 -82,677 -108,488
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,627 10,624 18,621 7,987 17,410
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 819,198 840,327 825,798 829,389 787,622