|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,968
|
10,510
|
10,353
|
12,106
|
14,374
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,510
|
17,288
|
17,276
|
16,628
|
14,890
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10,628
|
10,629
|
10,673
|
10,671
|
10,488
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
818
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
3,444
|
3
|
|
1,295
|
5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17
|
-2,021
|
-575
|
-278
|
-1,722
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,455
|
7,859
|
7,178
|
4,939
|
6,118
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,477
|
27,798
|
27,630
|
28,734
|
29,264
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,026
|
4,622
|
496
|
280
|
-1,235
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-596
|
-1,207
|
-1,686
|
-1,321
|
-337
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,705
|
3,969
|
24,345
|
-19,458
|
35,129
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-88
|
-832
|
-28
|
-262
|
-75
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-37
|
-14,357
|
-22
|
-12,092
|
-111
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
1
|
-6,418
|
-23
|
-179
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-19
|
-286
|
-358
|
-125
|
-38
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,467
|
19,709
|
43,959
|
-4,268
|
62,417
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,516
|
-4,495
|
-2,346
|
-1,108
|
-6,912
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-23,000
|
-40,000
|
20,000
|
-15,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9
|
1,841
|
482
|
151
|
-123
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,508
|
-25,654
|
-41,864
|
19,043
|
-22,035
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-349
|
-17,729
|
-349
|
-17,409
|
-349
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-1,792
|
|
|
-6,797
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-349
|
-19,521
|
-349
|
-17,409
|
-7,146
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32,611
|
-25,466
|
1,746
|
-2,634
|
33,236
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,824
|
43,434
|
19,427
|
21,174
|
18,540
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
43,434
|
17,968
|
21,174
|
18,540
|
23,235
|