|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
883
|
5,895
|
709
|
7,968
|
10,510
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,898
|
20,154
|
27,619
|
20,510
|
17,288
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,290
|
12,744
|
10,606
|
10,628
|
10,629
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,581
|
0
|
|
0
|
818
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,256
|
2,722
|
8,251
|
3,444
|
3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-47
|
-129
|
-269
|
-17
|
-2,021
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,818
|
4,817
|
9,031
|
6,455
|
7,859
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24,781
|
26,049
|
28,328
|
28,477
|
27,798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
372
|
-79
|
-5,078
|
1,026
|
4,622
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,575
|
23
|
317
|
-596
|
-1,207
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11,155
|
-11,182
|
5,537
|
6,705
|
3,969
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-594
|
159
|
-170
|
-88
|
-832
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-16,951
|
-51
|
-14,197
|
-37
|
-14,357
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4
|
-211
|
-1
|
0
|
1
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-12
|
-251
|
-2
|
-19
|
-286
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,172
|
14,458
|
14,735
|
35,467
|
19,709
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,787
|
-1,748
|
-1,263
|
-2,516
|
-4,495
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
-23,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14
|
8
|
162
|
9
|
1,841
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,773
|
-1,740
|
-1,102
|
-2,508
|
-25,654
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-17,264
|
-349
|
-17,580
|
-349
|
-17,729
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
-1,792
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17,264
|
-349
|
-17,580
|
-349
|
-19,521
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,865
|
12,369
|
-3,947
|
32,611
|
-25,466
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27,267
|
19,402
|
31,771
|
10,824
|
43,434
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,402
|
31,771
|
27,824
|
43,434
|
17,968
|