|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,564
|
63,557
|
65,376
|
59,089
|
65,670
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
64,564
|
63,557
|
65,376
|
59,089
|
65,670
|
|
Giá vốn hàng bán
|
35,283
|
34,671
|
36,038
|
32,135
|
35,830
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,282
|
28,886
|
29,339
|
26,954
|
29,840
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
162
|
9
|
1,841
|
482
|
151
|
|
Chi phí tài chính
|
17,282
|
9,695
|
7,862
|
7,178
|
6,235
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,031
|
6,455
|
7,859
|
7,178
|
4,939
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,015
|
5,542
|
5,476
|
5,039
|
5,939
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,358
|
5,698
|
7,507
|
4,959
|
5,837
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
896
|
7,968
|
10,514
|
10,353
|
12,106
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
2,101
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
186
|
0
|
2,106
|
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
-186
|
0
|
-5
|
0
|
-1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
108
|
8
|
179
|
93
|
127
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
709
|
7,968
|
10,510
|
10,353
|
12,106
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
502
|
1,971
|
2,512
|
2,366
|
2,683
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
502
|
1,971
|
2,512
|
2,366
|
2,683
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
207
|
5,997
|
7,998
|
7,987
|
9,422
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
185
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
207
|
5,997
|
7,998
|
7,987
|
9,238
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|