単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,781 64,564 63,557 65,376 59,089
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 54,781 64,564 63,557 65,376 59,089
Giá vốn hàng bán 32,394 35,283 34,671 36,038 32,135
Lợi nhuận gộp 22,387 29,282 28,886 29,339 26,954
Doanh thu hoạt động tài chính 8 162 9 1,841 482
Chi phí tài chính 7,539 17,282 9,695 7,862 7,178
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,817 9,031 6,455 7,859 7,178
Chi phí bán hàng 4,880 5,015 5,542 5,476 5,039
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,851 6,358 5,698 7,507 4,959
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,245 896 7,968 10,514 10,353
Thu nhập khác 650 0 0 2,101 0
Chi phí khác 186 0 2,106
Lợi nhuận khác 650 -186 0 -5 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 121 108 8 179 93
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,895 709 7,968 10,510 10,353
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,475 502 1,971 2,512 2,366
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,475 502 1,971 2,512 2,366
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,420 207 5,997 7,998 7,987
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,420 207 5,997 7,998 7,987
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)