単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63,557 65,376 59,089 65,670 66,289
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 63,557 65,376 59,089 65,670 66,289
Giá vốn hàng bán 34,671 36,038 32,135 35,830 36,150
Lợi nhuận gộp 28,886 29,339 26,954 29,840 30,139
Doanh thu hoạt động tài chính 9 1,841 482 151 127
Chi phí tài chính 9,695 7,862 7,178 6,235 6,118
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,455 7,859 7,178 4,939 6,118
Chi phí bán hàng 5,542 5,476 5,039 5,939 5,779
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,698 7,507 4,959 5,837 5,561
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,968 10,514 10,353 12,106 14,381
Thu nhập khác 0 2,101 0 0 1
Chi phí khác 0 2,106 1 8
Lợi nhuận khác 0 -5 0 -1 -7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8 179 93 127 1,574
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,968 10,510 10,353 12,106 14,374
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,971 2,512 2,366 2,683 2,928
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,971 2,512 2,366 2,683 2,928
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,997 7,998 7,987 9,422 11,445
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 185
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,997 7,998 7,987 9,238 11,445
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)