単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 196,228 188,184 221,594 230,077 248,279
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 196,228 188,184 221,594 230,077 248,279
Giá vốn hàng bán 90,819 72,024 129,917 136,925 138,385
Lợi nhuận gộp 105,410 116,160 91,677 93,152 109,893
Doanh thu hoạt động tài chính 1,707 1,575 71 41 2,020
Chi phí tài chính 13,254 27,109 49,854 54,267 42,378
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,084 8,409 37,484 34,740 28,163
Chi phí bán hàng 70,522 65,834 20,315 20,665 20,914
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,559 15,212 22,868 24,576 24,414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,873 9,945 -677 -5,065 24,622
Thu nhập khác 46 11 93 382 2,751
Chi phí khác 26 65 37 322 2,292
Lợi nhuận khác 20 -55 56 61 459
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 91 364 612 1,250 416
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,893 9,890 -621 -5,004 25,082
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,400 3,715 6,050 212 6,460
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,409 3,715 6,050 212 6,460
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,484 6,175 -6,672 -5,216 18,621
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,484 6,175 -6,672 -5,216 18,621
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)