単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 122,910 115,312 127,451 95,871 116,170
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 43,434 17,968 21,174 18,540 23,235
1. Tiền 20,434 7,968 21,174 8,540 13,235
2. Các khoản tương đương tiền 23,000 10,000 0 10,000 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,000 40,000 50,000 20,000 35,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,843 35,705 34,939 36,977 37,978
1. Phải thu khách hàng 29,774 28,324 30,158 32,300 31,909
2. Trả trước cho người bán 3,580 2,533 2,715 2,354 3,744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,935 17,088 14,287 14,544 14,546
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,446 -12,240 -12,221 -12,221 -12,221
IV. Tổng hàng tồn kho 15,199 16,382 18,068 19,389 19,727
1. Hàng tồn kho 17,299 18,506 20,193 21,514 21,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,100 -2,125 -2,125 -2,125 -2,125
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,434 5,258 3,271 965 230
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 237 124 161 79 229
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,195 5,132 3,109 885 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 717,416 710,485 701,938 691,751 687,596
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 614,792 605,897 596,996 587,086 581,824
1. Tài sản cố định hữu hình 613,908 605,067 596,221 586,366 581,148
- Nguyên giá 1,098,281 1,100,018 1,101,790 1,102,560 1,107,795
- Giá trị hao mòn lũy kế -484,374 -494,951 -505,569 -516,194 -526,647
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 885 830 775 720 676
- Nguyên giá 1,825 1,825 1,825 1,825 1,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -940 -995 -1,050 -1,104 -1,149
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 86,180 86,359 86,452 86,579 88,153
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 86,180 86,359 86,452 86,579 88,153
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,890 9,834 9,825 10,169 10,094
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,890 9,834 9,825 10,169 10,094
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 840,327 825,798 829,389 787,622 803,766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 626,846 606,226 601,992 568,871 573,569
I. Nợ ngắn hạn 180,414 180,264 176,247 159,250 163,948
1. Vay và nợ ngắn 33,645 35,331 35,199 35,209 34,860
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 76,919 78,489 77,336 55,984 59,638
4. Người mua trả tiền trước 8,208 6,531 6,455 6,216 6,424
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,343 6,811 2,838 5,679 9,419
6. Phải trả người lao động 12,626 14,700 7,570 11,123 13,225
7. Chi phí phải trả 11,879 5,341 12,272 5,120 10,373
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30,838 31,196 33,069 36,019 26,156
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 446,432 425,962 425,746 409,621 409,621
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 445,832 425,362 425,146 409,021 409,021
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 600 600 600 600 600
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 213,481 219,571 227,397 218,751 230,196
I. Vốn chủ sở hữu 213,481 219,571 227,397 218,751 230,196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,000 160,000 160,000 160,000 160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 109,463 109,463 109,463 109,463 109,463
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 31,806 32,623 32,623 40,366 40,366
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87,788 -82,515 -74,689 -91,078 -79,633
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,956 1,865 1,508 3,900 3,853
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 840,327 825,798 829,389 787,622 803,766