|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
196,228
|
188,184
|
221,594
|
230,077
|
248,279
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
196,228
|
188,184
|
221,594
|
230,077
|
248,279
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90,819
|
72,024
|
129,917
|
136,925
|
138,385
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
105,410
|
116,160
|
91,677
|
93,152
|
109,893
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,707
|
1,575
|
71
|
41
|
2,020
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,254
|
27,109
|
49,854
|
54,267
|
42,378
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,084
|
8,409
|
37,484
|
34,740
|
28,163
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
91
|
364
|
612
|
1,250
|
416
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
70,522
|
65,834
|
20,315
|
20,665
|
20,914
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,559
|
15,212
|
22,868
|
24,576
|
24,414
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,873
|
9,945
|
-677
|
-5,065
|
24,622
|
|
12. Thu nhập khác
|
46
|
11
|
93
|
382
|
2,751
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
65
|
37
|
322
|
2,292
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
20
|
-55
|
56
|
61
|
459
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,893
|
9,890
|
-621
|
-5,004
|
25,082
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,400
|
3,715
|
6,050
|
212
|
6,460
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
9
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,409
|
3,715
|
6,050
|
212
|
6,460
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,484
|
6,175
|
-6,672
|
-5,216
|
18,621
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,484
|
6,175
|
-6,672
|
-5,216
|
18,621
|