単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 196,228 188,184 221,594 230,077 248,279
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 196,228 188,184 221,594 230,077 248,279
4. Giá vốn hàng bán 90,819 72,024 129,917 136,925 138,385
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 105,410 116,160 91,677 93,152 109,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,707 1,575 71 41 2,020
7. Chi phí tài chính 13,254 27,109 49,854 54,267 42,378
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,084 8,409 37,484 34,740 28,163
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 91 364 612 1,250 416
9. Chi phí bán hàng 70,522 65,834 20,315 20,665 20,914
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,559 15,212 22,868 24,576 24,414
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,873 9,945 -677 -5,065 24,622
12. Thu nhập khác 46 11 93 382 2,751
13. Chi phí khác 26 65 37 322 2,292
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 20 -55 56 61 459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,893 9,890 -621 -5,004 25,082
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,400 3,715 6,050 212 6,460
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 9 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,409 3,715 6,050 212 6,460
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,484 6,175 -6,672 -5,216 18,621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,484 6,175 -6,672 -5,216 18,621