Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,158 21,373 10,380 27,655 32,286
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,810 8,298 2,864 7,749 8,387
1. Tiền 2,110 1,298 1,864 7,749 8,387
2. Các khoản tương đương tiền 6,700 7,000 1,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,800 2,800 0 10,000 10,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,800 2,800 0 10,000 10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,762 5,125 2,506 5,188 9,362
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,837 1,133 1,349 1,623 1,874
2. Trả trước cho người bán 5,272 2,674 259 597 6,368
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,256 1,897 1,577 3,733 1,934
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -603 -578 -679 -766 -814
IV. Tổng hàng tồn kho 3,888 4,020 4,410 4,385 4,011
1. Hàng tồn kho 3,888 4,200 4,506 4,646 4,320
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -180 -96 -261 -310
V. Tài sản ngắn hạn khác 897 1,130 599 334 526
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 172 668 317 334 526
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 725 462 282 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 152,569 162,986 178,813 178,841 188,862
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,000 0 2,230 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 1,728 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 3,000 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 502 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 126,237 144,892 154,327 157,604 161,927
1. Tài sản cố định hữu hình 126,237 144,892 154,327 157,604 161,927
- Nguyên giá 199,942 228,966 249,963 265,976 284,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,705 -84,074 -95,637 -108,372 -122,770
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17,911 12,029 15,151 14,088 18,250
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17,911 12,029 15,151 14,088 18,250
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5,421 6,065 7,106 7,149 8,685
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,421 6,065 7,106 7,149 8,685
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 177,727 184,359 189,193 206,496 221,148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24,528 26,614 27,267 19,814 23,784
I. Nợ ngắn hạn 16,364 20,490 18,697 12,849 14,621
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,326 4,912 6,740 1,777 3,748
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,669 4,505 4,757 3,384 3,070
4. Người mua trả tiền trước 137 23 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 483 6,455 2,150 3,004 2,289
6. Phải trả người lao động 2,058 2,215 1,627 2,533 3,339
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 141 89 88 165 59
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 502 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,934 1,386 1,669 1,129 1,120
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 258 480 404 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 357 425 760 859 997
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,164 6,124 8,570 6,964 9,163
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,164 6,124 8,570 6,964 9,163
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 153,199 157,745 161,926 186,682 197,363
I. Vốn chủ sở hữu 153,199 157,745 161,926 186,682 197,363
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 79,782 79,782 79,782 79,782 79,782
2. Thặng dư vốn cổ phần -82 -82 -82 -82 -82
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 44,234 51,362 59,223 64,812 69,802
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,587 6,103 4,417 4,404 10,467
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,680 20,581 18,589 37,492 37,396
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,865 5,208 86 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 18,815 15,373 18,503 37,492 37,396
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 276 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 177,727 184,359 189,193 206,496 221,148