単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,315 69,134 73,335 103,172 105,618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 64,315 69,134 73,335 103,172 105,618
4. Giá vốn hàng bán 33,281 35,870 38,408 42,580 47,014
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31,034 33,264 34,927 60,592 58,604
6. Doanh thu hoạt động tài chính 350 394 393 259 657
7. Chi phí tài chính 1,346 1,107 1,143 1,038 796
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,346 1,107 1,143 1,038 796
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,069 3,284 3,251 3,942 1,531
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,425 6,960 7,638 9,195 10,013
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,543 22,307 23,289 46,676 46,922
12. Thu nhập khác 35 220 344 1,174 844
13. Chi phí khác 560 421 416 854 882
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -525 -201 -72 319 -38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,018 22,106 23,217 46,996 46,884
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,203 6,647 4,714 9,504 9,488
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,203 6,647 4,714 9,504 9,488
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,815 15,459 18,503 37,492 37,396
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,815 15,459 18,503 37,492