|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.734.387
|
1.851.007
|
1.705.627
|
2.222.315
|
2.157.802
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
108.889
|
471.250
|
238.835
|
581.999
|
382.588
|
|
1. Tiền
|
8.889
|
31.250
|
3.535
|
131.999
|
12.588
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100.000
|
440.000
|
235.300
|
450.000
|
370.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99.638
|
84.638
|
83.638
|
116.269
|
133.024
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
99.638
|
84.638
|
83.638
|
116.269
|
133.024
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
808.386
|
784.822
|
687.726
|
847.501
|
857.658
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
669.780
|
659.430
|
573.302
|
694.270
|
686.520
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
103.738
|
105.006
|
81.245
|
127.508
|
137.654
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35.728
|
21.647
|
34.439
|
27.734
|
35.496
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-860
|
-1.261
|
-1.261
|
-2.012
|
-2.012
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
686.660
|
491.023
|
670.219
|
655.869
|
750.873
|
|
1. Hàng tồn kho
|
686.861
|
491.224
|
670.420
|
656.009
|
751.013
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
-200
|
-200
|
-140
|
-140
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30.813
|
19.274
|
25.209
|
20.677
|
33.658
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
30.801
|
19.245
|
25.102
|
19.962
|
32.834
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
715
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12
|
29
|
107
|
0
|
824
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
868.281
|
817.338
|
1.012.632
|
946.675
|
949.844
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20.871
|
18.672
|
21.503
|
23.076
|
28.137
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
20.871
|
18.672
|
21.503
|
23.076
|
28.137
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
541.238
|
516.897
|
534.323
|
415.921
|
385.135
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
336.646
|
352.119
|
347.281
|
242.908
|
214.364
|
|
- Nguyên giá
|
839.028
|
883.175
|
903.989
|
573.667
|
541.166
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-502.383
|
-531.056
|
-556.708
|
-330.759
|
-326.803
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
198.715
|
159.265
|
181.893
|
171.884
|
169.914
|
|
- Nguyên giá
|
252.940
|
200.475
|
225.054
|
211.326
|
216.193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.225
|
-41.210
|
-43.160
|
-39.442
|
-46.278
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.878
|
5.513
|
5.149
|
1.129
|
858
|
|
- Nguyên giá
|
14.037
|
14.037
|
14.037
|
14.881
|
14.881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.159
|
-8.524
|
-8.888
|
-13.752
|
-14.023
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
57.575
|
37.472
|
34.284
|
4.827
|
21.920
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
57.575
|
37.472
|
34.284
|
4.827
|
21.920
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
210.000
|
220.000
|
397.900
|
480.000
|
480.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
10.000
|
187.900
|
270.000
|
270.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
210.000
|
210.000
|
210.000
|
210.000
|
210.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38.597
|
24.297
|
24.622
|
22.851
|
34.652
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38.597
|
24.297
|
24.622
|
22.851
|
34.652
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.602.668
|
2.668.345
|
2.718.258
|
3.168.989
|
3.107.646
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.040.938
|
2.081.702
|
2.091.797
|
2.204.762
|
2.134.953
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.621.369
|
1.653.976
|
1.648.267
|
1.777.017
|
1.693.631
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.410.829
|
1.417.704
|
1.399.334
|
1.396.064
|
1.412.397
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
136.508
|
133.100
|
140.780
|
178.184
|
171.234
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.667
|
3.198
|
4.063
|
6.965
|
7.252
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.298
|
17.651
|
26.964
|
88.816
|
29.691
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23.805
|
21.637
|
20.548
|
53.267
|
23.462
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
30.858
|
50.395
|
49.693
|
49.098
|
40.414
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.405
|
10.290
|
6.884
|
4.623
|
9.182
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
419.569
|
427.727
|
443.531
|
427.745
|
441.321
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.264
|
8.264
|
7.339
|
10.072
|
18.257
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
411.305
|
419.463
|
436.192
|
417.673
|
423.064
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
561.729
|
586.643
|
626.461
|
964.227
|
972.694
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
561.729
|
586.643
|
626.461
|
964.227
|
972.694
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
628.863
|
628.863
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-449
|
-449
|
-449
|
-712
|
-712
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
112.178
|
137.092
|
176.910
|
336.076
|
344.543
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
106.005
|
106.005
|
106.005
|
106.005
|
335.656
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.173
|
31.087
|
70.905
|
230.072
|
8.887
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.602.668
|
2.668.345
|
2.718.258
|
3.168.989
|
3.107.646
|