Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.734.387 1.851.007 1.705.627 2.222.315 2.157.802
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 108.889 471.250 238.835 581.999 382.588
1. Tiền 8.889 31.250 3.535 131.999 12.588
2. Các khoản tương đương tiền 100.000 440.000 235.300 450.000 370.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 99.638 84.638 83.638 116.269 133.024
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 99.638 84.638 83.638 116.269 133.024
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 808.386 784.822 687.726 847.501 857.658
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 669.780 659.430 573.302 694.270 686.520
2. Trả trước cho người bán 103.738 105.006 81.245 127.508 137.654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 35.728 21.647 34.439 27.734 35.496
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -860 -1.261 -1.261 -2.012 -2.012
IV. Tổng hàng tồn kho 686.660 491.023 670.219 655.869 750.873
1. Hàng tồn kho 686.861 491.224 670.420 656.009 751.013
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -200 -200 -200 -140 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 30.813 19.274 25.209 20.677 33.658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30.801 19.245 25.102 19.962 32.834
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 715 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 29 107 0 824
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 868.281 817.338 1.012.632 946.675 949.844
I. Các khoản phải thu dài hạn 20.871 18.672 21.503 23.076 28.137
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20.871 18.672 21.503 23.076 28.137
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 541.238 516.897 534.323 415.921 385.135
1. Tài sản cố định hữu hình 336.646 352.119 347.281 242.908 214.364
- Nguyên giá 839.028 883.175 903.989 573.667 541.166
- Giá trị hao mòn lũy kế -502.383 -531.056 -556.708 -330.759 -326.803
2. Tài sản cố định thuê tài chính 198.715 159.265 181.893 171.884 169.914
- Nguyên giá 252.940 200.475 225.054 211.326 216.193
- Giá trị hao mòn lũy kế -54.225 -41.210 -43.160 -39.442 -46.278
3. Tài sản cố định vô hình 5.878 5.513 5.149 1.129 858
- Nguyên giá 14.037 14.037 14.037 14.881 14.881
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.159 -8.524 -8.888 -13.752 -14.023
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 57.575 37.472 34.284 4.827 21.920
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 57.575 37.472 34.284 4.827 21.920
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 210.000 220.000 397.900 480.000 480.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 10.000 187.900 270.000 270.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 210.000 210.000 210.000 210.000 210.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38.597 24.297 24.622 22.851 34.652
1. Chi phí trả trước dài hạn 38.597 24.297 24.622 22.851 34.652
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.602.668 2.668.345 2.718.258 3.168.989 3.107.646
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.040.938 2.081.702 2.091.797 2.204.762 2.134.953
I. Nợ ngắn hạn 1.621.369 1.653.976 1.648.267 1.777.017 1.693.631
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.410.829 1.417.704 1.399.334 1.396.064 1.412.397
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 136.508 133.100 140.780 178.184 171.234
4. Người mua trả tiền trước 5.667 3.198 4.063 6.965 7.252
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.298 17.651 26.964 88.816 29.691
6. Phải trả người lao động 23.805 21.637 20.548 53.267 23.462
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30.858 50.395 49.693 49.098 40.414
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.405 10.290 6.884 4.623 9.182
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 419.569 427.727 443.531 427.745 441.321
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.264 8.264 7.339 10.072 18.257
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 411.305 419.463 436.192 417.673 423.064
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 561.729 586.643 626.461 964.227 972.694
I. Vốn chủ sở hữu 561.729 586.643 626.461 964.227 972.694
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450.000 450.000 450.000 628.863 628.863
2. Thặng dư vốn cổ phần -449 -449 -449 -712 -712
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 112.178 137.092 176.910 336.076 344.543
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 106.005 106.005 106.005 106.005 335.656
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.173 31.087 70.905 230.072 8.887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.602.668 2.668.345 2.718.258 3.168.989 3.107.646