|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,851,007
|
1,705,627
|
2,222,315
|
2,157,802
|
2,364,391
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
471,250
|
238,835
|
581,999
|
382,588
|
621,678
|
|
1. Tiền
|
31,250
|
3,535
|
131,999
|
12,588
|
60,878
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
440,000
|
235,300
|
450,000
|
370,000
|
560,800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
84,638
|
83,638
|
116,269
|
133,024
|
187,901
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
61,286
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
84,638
|
83,638
|
116,269
|
133,024
|
126,615
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
784,822
|
687,726
|
847,501
|
857,658
|
884,112
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
659,430
|
573,302
|
694,270
|
686,520
|
504,469
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
105,006
|
81,245
|
127,508
|
137,654
|
92,945
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21,647
|
34,439
|
27,734
|
35,496
|
288,856
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,261
|
-1,261
|
-2,012
|
-2,012
|
-2,158
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
491,023
|
670,219
|
655,869
|
750,873
|
648,988
|
|
1. Hàng tồn kho
|
491,224
|
670,420
|
656,009
|
751,013
|
649,128
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
-200
|
-140
|
-140
|
-140
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,274
|
25,209
|
20,677
|
33,658
|
21,712
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19,245
|
25,102
|
19,962
|
32,834
|
20,301
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
715
|
0
|
616
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
29
|
107
|
0
|
824
|
795
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
817,338
|
1,012,632
|
946,675
|
949,844
|
876,605
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,672
|
21,503
|
23,076
|
28,137
|
18,970
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18,672
|
21,503
|
23,076
|
28,137
|
18,970
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
516,897
|
534,323
|
415,921
|
385,135
|
353,817
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
352,119
|
347,281
|
242,908
|
214,364
|
214,269
|
|
- Nguyên giá
|
883,175
|
903,989
|
573,667
|
541,166
|
557,725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-531,056
|
-556,708
|
-330,759
|
-326,803
|
-343,456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
159,265
|
181,893
|
171,884
|
169,914
|
138,764
|
|
- Nguyên giá
|
200,475
|
225,054
|
211,326
|
216,193
|
176,844
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,210
|
-43,160
|
-39,442
|
-46,278
|
-38,080
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,513
|
5,149
|
1,129
|
858
|
784
|
|
- Nguyên giá
|
14,037
|
14,037
|
14,881
|
14,881
|
14,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,524
|
-8,888
|
-13,752
|
-14,023
|
-14,097
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
37,472
|
34,284
|
4,827
|
21,920
|
6,764
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
37,472
|
34,284
|
4,827
|
21,920
|
6,764
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
220,000
|
397,900
|
480,000
|
480,000
|
480,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,000
|
187,900
|
270,000
|
270,000
|
270,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,297
|
24,622
|
22,851
|
34,652
|
17,054
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,297
|
24,622
|
22,851
|
34,652
|
17,054
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,668,345
|
2,718,258
|
3,168,989
|
3,107,646
|
3,240,996
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,081,702
|
2,091,797
|
2,204,762
|
2,134,953
|
2,251,773
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,653,976
|
1,648,267
|
1,777,017
|
1,693,631
|
1,842,959
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,417,704
|
1,399,334
|
1,396,064
|
1,412,397
|
1,450,781
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
133,100
|
140,780
|
178,184
|
171,234
|
240,964
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,198
|
4,063
|
6,965
|
7,252
|
6,372
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,651
|
26,964
|
88,816
|
29,691
|
8,363
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21,637
|
20,548
|
53,267
|
23,462
|
25,630
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
50,395
|
49,693
|
49,098
|
40,414
|
100,136
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,290
|
6,884
|
4,623
|
9,182
|
10,714
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
427,727
|
443,531
|
427,745
|
441,321
|
408,814
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8,264
|
7,339
|
10,072
|
18,257
|
18,034
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
419,463
|
436,192
|
417,673
|
423,064
|
390,780
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
586,643
|
626,461
|
964,227
|
972,694
|
989,223
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
586,643
|
626,461
|
964,227
|
972,694
|
989,223
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,000
|
450,000
|
628,863
|
628,863
|
628,863
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-449
|
-449
|
-712
|
-712
|
-712
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
137,092
|
176,910
|
336,076
|
344,543
|
361,072
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
106,005
|
106,005
|
106,005
|
335,656
|
335,656
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31,087
|
70,905
|
230,072
|
8,887
|
25,417
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,668,345
|
2,718,258
|
3,168,989
|
3,107,646
|
3,240,996
|