|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,286,800
|
1,428,854
|
932,818
|
1,387,585
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,286,800
|
1,428,854
|
932,818
|
1,387,585
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,165,826
|
1,262,458
|
957,641
|
1,249,394
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
120,974
|
166,396
|
-24,823
|
138,191
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,989
|
2,337
|
3,190
|
2,511
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,359
|
13,891
|
13,173
|
13,137
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,359
|
13,867
|
13,120
|
13,086
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
69,173
|
76,542
|
75,960
|
77,522
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,846
|
23,657
|
19,302
|
19,414
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,586
|
54,643
|
-130,067
|
30,629
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,764
|
10,549
|
10,867
|
13,514
|
|
13. Chi phí khác
|
688
|
105
|
3,064
|
26
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
13,076
|
10,444
|
7,803
|
13,488
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,662
|
65,088
|
-122,264
|
44,117
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,662
|
65,088
|
-122,264
|
44,117
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,662
|
65,088
|
-122,264
|
44,117
|