TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
350.035
|
381.352
|
449.292
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.601
|
65.861
|
123.206
|
1. Tiền
|
34.601
|
65.861
|
123.206
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.806
|
3.012
|
3.143
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.806
|
3.012
|
3.143
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
212.293
|
219.779
|
234.659
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
204.484
|
206.380
|
232.605
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.216
|
14.482
|
5.293
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.161
|
60
|
450
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-569
|
-1.144
|
-3.688
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
99.538
|
92.476
|
86.397
|
1. Hàng tồn kho
|
99.538
|
92.476
|
86.397
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
798
|
225
|
1.887
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
552
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
246
|
225
|
1.887
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
211.166
|
203.870
|
193.838
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.171
|
9.771
|
8.571
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
10.171
|
9.771
|
8.571
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
167.160
|
157.172
|
148.128
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
167.160
|
157.172
|
148.128
|
- Nguyên giá
|
285.070
|
290.199
|
300.075
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117.910
|
-133.027
|
-151.947
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
31.477
|
32.348
|
32.491
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
31.477
|
32.348
|
32.491
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.358
|
4.579
|
4.648
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.358
|
4.579
|
4.648
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
561.201
|
585.222
|
643.130
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
198.250
|
212.359
|
246.893
|
I. Nợ ngắn hạn
|
183.239
|
203.361
|
240.775
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
89.998
|
98.918
|
76.666
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
74.310
|
53.584
|
128.459
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.676
|
45.626
|
32.413
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.055
|
4.979
|
2.966
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
240
|
256
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.186
|
0
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14
|
14
|
14
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
15.011
|
8.998
|
6.118
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
15.011
|
8.998
|
6.118
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
362.951
|
372.862
|
396.237
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
362.951
|
372.862
|
396.237
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.951
|
22.862
|
46.237
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.941
|
12.951
|
22.862
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.011
|
9.911
|
23.375
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
561.201
|
585.222
|
643.130
|