単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 350,035 381,352 449,292
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,601 65,861 123,206
1. Tiền 34,601 65,861 123,206
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,806 3,012 3,143
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 212,293 219,779 234,659
1. Phải thu khách hàng 204,484 206,380 232,605
2. Trả trước cho người bán 5,216 14,482 5,293
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,161 60 450
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -569 -1,144 -3,688
IV. Tổng hàng tồn kho 99,538 92,476 86,397
1. Hàng tồn kho 99,538 92,476 86,397
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 798 225 1,887
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 552 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 246 225 1,887
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211,166 203,870 193,838
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,171 9,771 8,571
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 10,171 9,771 8,571
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 167,160 157,172 148,128
1. Tài sản cố định hữu hình 167,160 157,172 148,128
- Nguyên giá 285,070 290,199 300,075
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,910 -133,027 -151,947
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,358 4,579 4,648
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,358 4,579 4,648
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 561,201 585,222 643,130
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 198,250 212,359 246,893
I. Nợ ngắn hạn 183,239 203,361 240,775
1. Vay và nợ ngắn 89,998 98,918 76,666
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 74,310 53,584 128,459
4. Người mua trả tiền trước 8,676 45,626 32,413
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,055 4,979 2,966
6. Phải trả người lao động 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 240 256
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,186 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,011 8,998 6,118
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 15,011 8,998 6,118
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 362,951 372,862 396,237
I. Vốn chủ sở hữu 362,951 372,862 396,237
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350,000 350,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,951 22,862 46,237
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14 14 14
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 561,201 585,222 643,130