単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 421,394 473,454 386,160 456,870 398,493
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,894 156,018 53,304 49,990 50,534
1. Tiền 60,502 45,544 24,371 33,003 27,861
2. Các khoản tương đương tiền 6,391 110,474 28,933 16,987 22,673
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,174 7,226 7,226 3,315 3,315
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205,421 266,724 222,009 187,307 165,582
1. Phải thu khách hàng 169,744 220,957 160,152 163,643 157,051
2. Trả trước cho người bán 29,035 45,196 57,602 26,044 11,349
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,297 9,117 12,947 6,232 5,795
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,655 -8,546 -8,692 -8,613 -8,613
IV. Tổng hàng tồn kho 138,925 43,342 95,509 197,175 161,117
1. Hàng tồn kho 138,925 43,342 95,509 197,175 161,117
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,981 144 8,112 19,083 17,945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,351 0 6,611 16,654 14,585
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,630 144 1,501 2,429 3,360
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191,952 208,265 236,416 269,361 289,833
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,571 5,371 5,371 5,371 5,371
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 8,571 5,371 5,371 5,371 5,371
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 141,840 138,281 133,256 217,727 210,435
1. Tài sản cố định hữu hình 141,840 138,281 133,256 217,727 210,435
- Nguyên giá 297,005 298,770 298,566 388,365 388,443
- Giá trị hao mòn lũy kế -155,165 -160,488 -165,310 -170,638 -178,008
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,654 5,824 5,998 7,028 7,539
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,654 5,824 5,998 7,028 7,539
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 613,346 681,720 622,576 726,231 688,326
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 184,610 242,362 176,085 293,779 251,238
I. Nợ ngắn hạn 181,374 242,362 172,466 281,011 231,534
1. Vay và nợ ngắn 93,880 68,236 18,834 100,901 99,788
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 50,815 80,533 86,339 106,670 68,880
4. Người mua trả tiền trước 30,097 88,003 60,227 64,254 53,761
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,595 2,982 2,111 3,494 4,924
6. Phải trả người lao động 1,672 2,040 4,501 4,789 3,640
7. Chi phí phải trả 0 220 0 353 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 300 334 440 535 527
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,237 0 3,619 12,769 19,704
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,237 0 3,619 12,769 19,704
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 428,736 439,358 446,491 432,451 437,089
I. Vốn chủ sở hữu 428,736 439,358 446,491 432,451 437,089
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 404,250 404,250 404,250 404,250 412,250
2. Thặng dư vốn cổ phần -126 -126 -126 -126 -126
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,612 35,234 42,367 28,327 24,965
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14 14 14 14 14
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 613,346 681,720 622,576 726,231 688,326