|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
467,080
|
421,394
|
473,454
|
386,160
|
456,870
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
101,405
|
66,894
|
156,018
|
53,304
|
49,990
|
|
1. Tiền
|
101,405
|
60,502
|
45,544
|
24,371
|
33,003
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
6,391
|
110,474
|
28,933
|
16,987
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,174
|
3,174
|
7,226
|
7,226
|
3,315
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
193,768
|
205,421
|
266,724
|
222,009
|
187,307
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
145,632
|
169,744
|
220,957
|
160,152
|
163,643
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
45,724
|
29,035
|
45,196
|
57,602
|
26,044
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,751
|
12,297
|
9,117
|
12,947
|
6,232
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,339
|
-5,655
|
-8,546
|
-8,692
|
-8,613
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
160,703
|
138,925
|
43,342
|
95,509
|
197,175
|
|
1. Hàng tồn kho
|
160,703
|
138,925
|
43,342
|
95,509
|
197,175
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,030
|
6,981
|
144
|
8,112
|
19,083
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,319
|
3,351
|
0
|
6,611
|
16,654
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,711
|
3,630
|
144
|
1,501
|
2,429
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
190,473
|
191,952
|
208,265
|
236,416
|
269,361
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,626
|
8,571
|
5,371
|
5,371
|
5,371
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
8,571
|
8,571
|
5,371
|
5,371
|
5,371
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,055
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
140,059
|
141,840
|
138,281
|
133,256
|
217,727
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
140,059
|
141,840
|
138,281
|
133,256
|
217,727
|
|
- Nguyên giá
|
300,630
|
297,005
|
298,770
|
298,566
|
388,365
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160,571
|
-155,165
|
-160,488
|
-165,310
|
-170,638
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,372
|
5,654
|
5,824
|
5,998
|
7,028
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,372
|
5,654
|
5,824
|
5,998
|
7,028
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
657,553
|
613,346
|
681,720
|
622,576
|
726,231
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
234,001
|
184,610
|
242,362
|
176,085
|
293,779
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
230,765
|
181,374
|
242,362
|
172,466
|
281,011
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
81,537
|
93,880
|
68,236
|
18,834
|
100,901
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
108,294
|
50,815
|
80,533
|
86,339
|
106,670
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37,088
|
30,097
|
88,003
|
60,227
|
64,254
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,342
|
4,595
|
2,982
|
2,111
|
3,494
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1,672
|
2,040
|
4,501
|
4,789
|
|
7. Chi phí phải trả
|
218
|
0
|
220
|
0
|
353
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
271
|
300
|
334
|
440
|
535
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,237
|
3,237
|
0
|
3,619
|
12,769
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,237
|
3,237
|
0
|
3,619
|
12,769
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
423,551
|
428,736
|
439,358
|
446,491
|
432,451
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
423,551
|
428,736
|
439,358
|
446,491
|
432,451
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
404,250
|
404,250
|
404,250
|
404,250
|
404,250
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-126
|
-126
|
-126
|
-126
|
-126
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,427
|
24,612
|
35,234
|
42,367
|
28,327
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
657,553
|
613,346
|
681,720
|
622,576
|
726,231
|