|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,732
|
3,960
|
10,724
|
6,496
|
13,297
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,787
|
5,908
|
9,195
|
5,853
|
8,441
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,151
|
5,350
|
5,394
|
5,421
|
5,323
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,541
|
|
2,651
|
-683
|
2,891
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
11
|
|
|
0
|
-98
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-150
|
-334
|
-37
|
81
|
-884
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,233
|
892
|
1,187
|
1,035
|
1,209
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24,518
|
9,868
|
19,919
|
12,349
|
21,738
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-21,180
|
20,531
|
10,511
|
-8,945
|
-54,157
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
43,553
|
-73,892
|
-414
|
-24,237
|
141,599
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
24,313
|
-39,522
|
24,540
|
-17,396
|
25,084
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
121
|
97
|
-821
|
-282
|
-170
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-989
|
-892
|
-1,240
|
-997
|
-1,046
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,700
|
-2,966
|
0
|
0
|
-4,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
84
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,721
|
-86,777
|
52,495
|
-39,509
|
129,047
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,246
|
-1,951
|
-3,650
|
-4,173
|
-11,045
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-252
|
|
81
|
183
|
73
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-22,193
|
-90,000
|
89,969
|
31
|
-4,083
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
22,092
|
90,000
|
-90,000
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
148
|
334
|
-43
|
307
|
320
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,451
|
-1,617
|
-3,643
|
-3,652
|
-14,735
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
34,999
|
1
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
56,424
|
19,676
|
59,357
|
53,191
|
20,331
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-32,827
|
-53,168
|
-23,875
|
-44,541
|
-45,519
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-19,250
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
23,597
|
1,507
|
16,233
|
8,650
|
-25,188
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
90,867
|
-86,886
|
65,085
|
-34,511
|
89,125
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,339
|
123,206
|
36,320
|
101,405
|
66,894
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
123,206
|
36,320
|
101,405
|
66,894
|
156,018
|