単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,960 10,724 6,496 13,297 8,952
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,908 9,195 5,853 8,441 5,139
- Khấu hao TSCĐ 5,350 5,394 5,421 5,323 5,320
- Các khoản dự phòng 2,651 -683 2,891 146
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -98
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -334 -37 81 -884 -793
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 892 1,187 1,035 1,209 466
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,868 19,919 12,349 21,738 14,091
- Tăng, giảm các khoản phải thu 20,531 10,511 -8,945 -54,157 -18,409
- Tăng, giảm hàng tồn kho -73,892 -414 -24,237 141,599 -54,665
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -39,522 24,540 -17,396 25,084 -48,045
- Tăng giảm chi phí trả trước 97 -821 -282 -170 -174
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -892 -1,240 -997 -1,046 -466
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,966 0 0 -4,000 -2,977
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -86,777 52,495 -39,509 129,047 -110,645
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,951 -3,650 -4,173 -11,045 -28,620
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 81 183 73 3
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -90,000 89,969 31 -4,083 -78,933
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 90,000 -90,000 0 160,474
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 334 -43 307 320 790
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,617 -3,643 -3,652 -14,735 53,714
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 34,999 1 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19,676 59,357 53,191 20,331 3,619
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -53,168 -23,875 -44,541 -45,519 -49,402
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -19,250 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,507 16,233 8,650 -25,188 -45,783
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -86,886 65,085 -34,511 89,125 -102,714
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 123,206 36,320 101,405 66,894 156,018
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36,320 101,405 66,894 156,018 53,304