|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,496
|
13,297
|
8,952
|
7,736
|
6,012
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,853
|
8,441
|
5,139
|
6,321
|
10,162
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,421
|
5,323
|
5,320
|
5,328
|
7,370
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-683
|
2,891
|
146
|
-80
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-98
|
|
-115
|
115
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
81
|
-884
|
-793
|
-301
|
301
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,035
|
1,209
|
466
|
1,488
|
2,376
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,349
|
21,738
|
14,091
|
14,057
|
16,174
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-8,945
|
-54,157
|
-18,409
|
78,805
|
-43,885
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-24,237
|
141,599
|
-54,665
|
-99,168
|
25,109
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-17,396
|
25,084
|
-48,045
|
53,488
|
-66,143
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-282
|
-170
|
-174
|
-1,031
|
401
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-997
|
-1,046
|
-466
|
-1,235
|
-2,629
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-4,000
|
-2,977
|
|
-147
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-39,509
|
129,047
|
-110,645
|
44,916
|
-71,119
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,173
|
-11,045
|
-28,620
|
-41,919
|
-14,912
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
183
|
73
|
3
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
31
|
-4,083
|
-78,933
|
78,899
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
160,474
|
-156,529
|
87,767
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
307
|
320
|
790
|
301
|
-301
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,652
|
-14,735
|
53,714
|
-119,248
|
72,554
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
53,191
|
20,331
|
3,619
|
131,380
|
90,882
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-44,541
|
-45,519
|
-49,402
|
-40,164
|
-85,059
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-20,198
|
-6,714
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,650
|
-25,188
|
-45,783
|
71,018
|
-891
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-34,511
|
89,125
|
-102,714
|
-3,314
|
543
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
101,405
|
66,894
|
156,018
|
53,304
|
49,990
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,894
|
156,018
|
53,304
|
49,990
|
50,534
|