|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,744
|
212,929
|
153,379
|
272,679
|
180,174
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
1,373
|
143
|
|
Doanh thu thuần
|
75,744
|
212,929
|
153,379
|
271,307
|
180,031
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,904
|
192,206
|
141,603
|
246,754
|
159,879
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,840
|
20,723
|
11,775
|
24,552
|
20,152
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
334
|
43
|
221
|
438
|
790
|
|
Chi phí tài chính
|
892
|
1,187
|
1,035
|
1,228
|
466
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
892
|
1,187
|
1,035
|
1,228
|
466
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,351
|
2,131
|
1,212
|
1,656
|
1,268
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,968
|
6,789
|
3,352
|
8,881
|
10,256
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,962
|
10,659
|
6,398
|
13,225
|
8,952
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
81
|
102
|
73
|
4
|
|
Chi phí khác
|
4
|
16
|
4
|
1
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3
|
65
|
98
|
72
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,960
|
10,724
|
6,496
|
13,297
|
8,952
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
816
|
2,178
|
1,311
|
2,675
|
1,807
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
816
|
2,178
|
1,311
|
2,675
|
1,807
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,143
|
8,546
|
5,185
|
10,622
|
7,146
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,143
|
8,546
|
5,185
|
10,622
|
7,146
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|