|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
153,379
|
272,679
|
180,174
|
180,174
|
195,691
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
1,373
|
143
|
143
|
385
|
|
Doanh thu thuần
|
153,379
|
271,307
|
180,031
|
180,031
|
195,305
|
|
Giá vốn hàng bán
|
141,603
|
246,754
|
159,879
|
159,879
|
177,001
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,775
|
24,552
|
20,152
|
20,152
|
18,305
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
221
|
438
|
790
|
790
|
94
|
|
Chi phí tài chính
|
1,035
|
1,228
|
466
|
466
|
2,633
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,035
|
1,228
|
466
|
466
|
2,633
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,212
|
1,656
|
1,268
|
1,268
|
1,378
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,352
|
8,881
|
10,256
|
10,256
|
8,322
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,398
|
13,225
|
8,952
|
8,952
|
6,065
|
|
Thu nhập khác
|
102
|
73
|
4
|
4
|
0
|
|
Chi phí khác
|
4
|
1
|
4
|
4
|
53
|
|
Lợi nhuận khác
|
98
|
72
|
0
|
0
|
-53
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,496
|
13,297
|
8,952
|
8,952
|
6,012
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,311
|
2,675
|
1,807
|
1,807
|
1,375
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,311
|
2,675
|
1,807
|
1,807
|
1,375
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,185
|
10,622
|
7,146
|
7,146
|
4,637
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,185
|
10,622
|
7,146
|
7,146
|
4,637
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|