単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 212,929 153,379 272,679 180,174 180,174
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1,373 143 143
Doanh thu thuần 212,929 153,379 271,307 180,031 180,031
Giá vốn hàng bán 192,206 141,603 246,754 159,879 159,879
Lợi nhuận gộp 20,723 11,775 24,552 20,152 20,152
Doanh thu hoạt động tài chính 43 221 438 790 790
Chi phí tài chính 1,187 1,035 1,228 466 466
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,187 1,035 1,228 466 466
Chi phí bán hàng 2,131 1,212 1,656 1,268 1,268
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,789 3,352 8,881 10,256 10,256
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,659 6,398 13,225 8,952 8,952
Thu nhập khác 81 102 73 4 4
Chi phí khác 16 4 1 4 4
Lợi nhuận khác 65 98 72 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,724 6,496 13,297 8,952 8,952
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,178 1,311 2,675 1,807 1,807
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,178 1,311 2,675 1,807 1,807
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,546 5,185 10,622 7,146 7,146
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,546 5,185 10,622 7,146 7,146
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0