単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153,379 272,679 180,174 180,174 195,691
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,373 143 143 385
Doanh thu thuần 153,379 271,307 180,031 180,031 195,305
Giá vốn hàng bán 141,603 246,754 159,879 159,879 177,001
Lợi nhuận gộp 11,775 24,552 20,152 20,152 18,305
Doanh thu hoạt động tài chính 221 438 790 790 94
Chi phí tài chính 1,035 1,228 466 466 2,633
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,035 1,228 466 466 2,633
Chi phí bán hàng 1,212 1,656 1,268 1,268 1,378
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,352 8,881 10,256 10,256 8,322
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,398 13,225 8,952 8,952 6,065
Thu nhập khác 102 73 4 4 0
Chi phí khác 4 1 4 4 53
Lợi nhuận khác 98 72 0 0 -53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,496 13,297 8,952 8,952 6,012
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,311 2,675 1,807 1,807 1,375
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,311 2,675 1,807 1,807 1,375
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,185 10,622 7,146 7,146 4,637
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,185 10,622 7,146 7,146 4,637
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0