単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 316,952 75,744 212,929 153,379 272,679
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,032 0 0 1,373
Doanh thu thuần 315,920 75,744 212,929 153,379 271,307
Giá vốn hàng bán 290,707 64,904 192,206 141,603 246,754
Lợi nhuận gộp 25,213 10,840 20,723 11,775 24,552
Doanh thu hoạt động tài chính 148 334 43 221 438
Chi phí tài chính 1,233 892 1,187 1,035 1,228
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,233 892 1,187 1,035 1,228
Chi phí bán hàng 2,051 1,351 2,131 1,212 1,656
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,478 4,968 6,789 3,352 8,881
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,599 3,962 10,659 6,398 13,225
Thu nhập khác 134 1 81 102 73
Chi phí khác 1 4 16 4 1
Lợi nhuận khác 133 -3 65 98 72
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,732 3,960 10,724 6,496 13,297
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,370 816 2,178 1,311 2,675
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,370 816 2,178 1,311 2,675
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,362 3,143 8,546 5,185 10,622
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,362 3,143 8,546 5,185 10,622
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)