単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 633,624 583,373 580,531 596,017 906,399
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,271 12,966 11,871 91,272 299,296
1. Tiền 15,105 12,966 11,871 91,272 9,409
2. Các khoản tương đương tiền 37,166 0 0 0 289,888
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 547,340 534,664 536,959 465,073 569,541
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 547,340 534,664 536,959 465,073 569,541
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,946 32,714 31,082 36,567 33,458
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,132 11,674 9,555 13,327 11,135
2. Trả trước cho người bán 1,101 1,268 20 2,593 2,132
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,808 19,866 21,601 20,741 20,285
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -94 -94 -94 -94 -94
IV. Tổng hàng tồn kho 498 464 321 397 711
1. Hàng tồn kho 498 464 321 397 711
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,569 2,565 298 2,709 3,393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,569 2,565 298 2,709 3,393
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 333,854 332,830 332,017 330,971 315,213
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,501 1,501 1,501 1,501 1,501
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,501 1,501 1,501 1,501 1,501
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,518 3,408 3,299 3,189 3,079
1. Tài sản cố định hữu hình 3,518 3,408 3,299 3,189 3,079
- Nguyên giá 24,469 24,469 24,469 24,469 24,469
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,950 -21,060 -21,170 -21,280 -21,390
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 38,543 37,878 37,212 36,547 35,882
- Nguyên giá 78,384 78,384 78,384 78,384 78,384
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,841 -40,506 -41,172 -41,837 -42,502
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 271 271 271
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 271 271 271
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 287,647 287,647 287,647 287,647 272,911
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 285,774 285,774 285,774 285,774 271,038
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,873 1,873 1,873 1,873 1,873
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,645 2,396 2,088 1,816 1,570
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,645 2,396 2,088 1,816 1,570
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 967,478 916,203 912,548 926,988 1,221,613
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 120,465 48,487 32,780 36,769 179,729
I. Nợ ngắn hạn 111,441 39,125 25,494 29,496 172,998
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,327 2,131 843 1,265 1,200
4. Người mua trả tiền trước 1,442 2,752 37 79 47
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,919 13,986 5,704 3,044 52,836
6. Phải trả người lao động 950 920 2,869 863 1,029
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,214 5,823 735 5,639 2,361
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,229 4,994 6,077 8,479 8,405
11. Phải trả ngắn hạn khác 82,430 6,078 7,097 8,915 103,511
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,930 2,441 2,132 1,212 3,609
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,024 9,362 7,287 7,273 6,730
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9,024 9,362 7,287 7,273 6,730
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 847,013 867,717 879,767 890,219 1,041,884
I. Vốn chủ sở hữu 847,013 867,717 879,767 890,219 1,041,884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 748,000 748,000 748,000 748,000 748,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,232 1,232 1,232 1,232 1,232
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -34 -34 -34 -34 -34
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 30,440 30,440 30,440 30,440 33,444
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,376 88,079 100,130 110,581 259,242
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 100,814 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 67,376 88,079 100,130 9,767 259,242
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 967,478 916,203 912,548 926,988 1,221,613