|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
583,373
|
580,531
|
596,017
|
906,399
|
840,070
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,966
|
11,871
|
91,272
|
299,504
|
106,573
|
|
1. Tiền
|
12,966
|
11,871
|
91,272
|
9,409
|
7,560
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
290,095
|
99,013
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
534,664
|
536,959
|
465,073
|
582,164
|
688,844
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,714
|
31,082
|
36,567
|
20,628
|
41,894
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,674
|
9,555
|
13,327
|
11,135
|
14,340
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,268
|
20
|
2,593
|
2,132
|
258
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,866
|
21,601
|
20,741
|
7,455
|
27,390
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-94
|
-94
|
-94
|
-94
|
-94
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
464
|
321
|
397
|
711
|
469
|
|
1. Hàng tồn kho
|
464
|
321
|
397
|
711
|
469
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,565
|
298
|
2,709
|
3,393
|
2,290
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,565
|
298
|
2,709
|
3,393
|
2,290
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
332,830
|
332,017
|
330,971
|
315,213
|
314,412
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,501
|
1,501
|
1,501
|
1,501
|
1,501
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,501
|
1,501
|
1,501
|
1,501
|
1,501
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,408
|
3,299
|
3,189
|
3,079
|
2,969
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,408
|
3,299
|
3,189
|
3,079
|
2,969
|
|
- Nguyên giá
|
24,469
|
24,469
|
24,469
|
24,469
|
24,469
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,060
|
-21,170
|
-21,280
|
-21,390
|
-21,499
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
37,878
|
37,212
|
36,547
|
35,882
|
35,216
|
|
- Nguyên giá
|
78,384
|
78,384
|
78,384
|
78,384
|
78,384
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,506
|
-41,172
|
-41,837
|
-42,502
|
-43,168
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
287,647
|
287,647
|
287,647
|
272,911
|
272,911
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
285,774
|
285,774
|
285,774
|
271,038
|
271,038
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,873
|
1,873
|
1,873
|
1,873
|
1,873
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,396
|
2,088
|
1,816
|
1,570
|
1,544
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,396
|
2,088
|
1,816
|
1,570
|
1,544
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
916,203
|
912,548
|
926,988
|
1,221,613
|
1,154,482
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48,487
|
32,780
|
36,769
|
179,729
|
86,093
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39,125
|
25,494
|
29,496
|
172,998
|
78,888
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,131
|
843
|
1,265
|
1,200
|
2,158
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,752
|
37
|
79
|
47
|
51
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,986
|
5,704
|
3,044
|
52,836
|
56,231
|
|
6. Phải trả người lao động
|
920
|
2,869
|
863
|
1,029
|
977
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,823
|
735
|
5,639
|
2,361
|
3,833
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,078
|
7,097
|
8,915
|
103,511
|
7,787
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,362
|
7,287
|
7,273
|
6,730
|
7,205
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
9,362
|
7,287
|
7,273
|
6,730
|
7,205
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
867,717
|
879,767
|
890,219
|
1,041,884
|
1,068,389
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
867,717
|
879,767
|
890,219
|
1,041,884
|
1,068,389
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
748,000
|
748,000
|
748,000
|
748,000
|
748,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
1,232
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-34
|
-34
|
-34
|
-34
|
-34
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
30,440
|
30,440
|
30,440
|
33,444
|
33,444
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88,079
|
100,130
|
110,581
|
259,242
|
285,747
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,441
|
2,132
|
1,212
|
3,609
|
3,122
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
916,203
|
912,548
|
926,988
|
1,221,613
|
1,154,482
|