単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,042 39,078 37,547 25,146 35,825
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 37,042 39,078 37,547 25,146 35,825
Giá vốn hàng bán 28,252 30,678 24,576 16,392 27,244
Lợi nhuận gộp 8,790 8,400 12,971 8,754 8,580
Doanh thu hoạt động tài chính 56,531 18,584 6,963 7,840 293,417
Chi phí tài chính 426 0 177
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,651 1,604 1,814 1,485 1,578
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,694 2,286 2,518 2,280 2,790
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,977 23,095 15,177 12,828 297,452
Thu nhập khác 111 0 175 96 9
Chi phí khác 0 0 98 0 7
Lợi nhuận khác 111 0 77 96 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 61,088 23,095 15,253 12,924 297,455
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,459 2,392 3,202 2,473 48,664
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,459 2,392 3,202 2,473 48,664
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,628 20,703 12,051 10,451 248,791
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 58,628 20,703 12,051 10,451 248,791
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)