Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.321 6.219 6.957 7.623 15.607
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.569 199 257 906 9.953
1. Tiền 1.569 199 257 906 5.453
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 4.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1.392
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 1.450
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -58
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.803 3.406 3.835 5.450 2.790
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.451 2.939 1.508 3.613 2.077
2. Trả trước cho người bán 50 53 50 100 50
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 242 242 242 242 242
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.026 1.138 2.670 2.407 1.334
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -965 -965 -634 -913 -913
IV. Tổng hàng tồn kho 3.242 2.168 2.485 1.183 825
1. Hàng tồn kho 3.517 2.519 2.830 1.519 912
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -275 -351 -345 -336 -87
V. Tài sản ngắn hạn khác 706 445 379 84 648
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 699 433 369 77 639
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8 12 0 7 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 10 0 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4.538 3.215 1.933 4.616 9.533
I. Các khoản phải thu dài hạn 246 246 246 0 250
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 246 246 246 0 250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.180 2.922 1.646 434 288
1. Tài sản cố định hữu hình 4.180 2.922 1.646 434 288
- Nguyên giá 31.738 30.269 24.581 23.240 23.520
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.558 -27.347 -22.935 -22.806 -23.232
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 89 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 89 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 4.000 8.851
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 4.000 8.851
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 23 48 41 182 144
1. Chi phí trả trước dài hạn 23 48 41 182 144
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14.858 9.435 8.889 12.239 25.140
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.980 3.889 4.930 6.469 2.906
I. Nợ ngắn hạn 4.980 3.889 4.930 6.469 2.906
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 1.270 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 222 148 112 162 80
4. Người mua trả tiền trước 94 94 72 72 108
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 329 419 590 680 465
6. Phải trả người lao động 2.144 1.675 1.101 1.110 1.170
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 29 37 100 11 90
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.071 1.423 2.863 3.071 898
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 93 93 93 93 93
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9.878 5.546 3.960 5.770 22.235
I. Vốn chủ sở hữu 9.878 5.546 3.960 5.770 22.235
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 20.000 20.000 20.000 20.000 34.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -195
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -500 -500 -500 -500 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.767 1.767 1.767 1.767 1.767
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -11.389 -15.721 -17.307 -15.497 -13.336
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 384 -11.389 -15.721 -17.307 -15.497
- LNST chưa phân phối kỳ này -11.772 -4.332 -1.586 1.810 2.160
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14.858 9.435 8.889 12.239 25.140