単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159,513 147,678 142,482 161,078 177,808
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 159,513 147,678 142,482 161,078 177,808
4. Giá vốn hàng bán 153,095 147,085 141,923 160,336 177,042
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,418 593 559 742 766
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,089 433 337 413 365
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,341 -159 856 -3,687 -5,335
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,011 319 -633 4,017 5,737
12. Thu nhập khác 516 455 0 0
13. Chi phí khác 514 0 107 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3 455 -106 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,009 774 -740 4,017 5,737
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,009 774 -740 4,017 5,737
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,009 774 -740 4,017 5,737