Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 214.551 134.318 137.360 159.513 147.678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 214.551 134.318 137.360 159.513 147.678
4. Giá vốn hàng bán 209.592 133.541 136.843 153.095 147.085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.959 777 517 6.418 593
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 661 410 277 4.089 433
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 739 -286 -567 3.341 -159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.560 653 808 -1.011 319
12. Thu nhập khác 0 0 0 516 455
13. Chi phí khác 0 0 2 514 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -2 3 455
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.560 653 806 -1.009 774
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 164 292 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 164 292 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.395 653 514 -1.009 774
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.395 653 514 -1.009 774