|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
134,318
|
137,360
|
159,513
|
147,678
|
142,482
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
134,318
|
137,360
|
159,513
|
147,678
|
142,482
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
133,541
|
136,843
|
153,095
|
147,085
|
141,923
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
777
|
517
|
6,418
|
593
|
559
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
410
|
277
|
4,089
|
433
|
337
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-286
|
-567
|
3,341
|
-159
|
856
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
653
|
808
|
-1,011
|
319
|
-633
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
516
|
455
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2
|
514
|
0
|
107
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-2
|
3
|
455
|
-106
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
653
|
806
|
-1,009
|
774
|
-740
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
292
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
292
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
653
|
514
|
-1,009
|
774
|
-740
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
653
|
514
|
-1,009
|
774
|
-740
|