単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 526,553 513,749 419,829 428,840 434,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,914 3,500 9,287 8,554 18,264
1. Tiền 4,914 3,500 9,287 8,554 18,264
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 511,900 497,444 406,770 419,854 414,992
1. Phải thu khách hàng 534,836 528,729 437,784 449,710 445,738
2. Trả trước cho người bán 162 338 517 684 206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 0 91 82 125
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,098 -31,622 -31,622 -30,622 -31,077
IV. Tổng hàng tồn kho 8,635 10,948 2,844 0 0
1. Hàng tồn kho 8,635 10,948 2,844 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,103 1,857 927 432 759
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 21 492 257 0 296
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,082 1,189 670 432 463
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 175 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33,570 33,413 38,006 52,821 42,183
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 6 6 6 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6 6 6 6 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,114 22,957 22,800 22,985 22,797
1. Tài sản cố định hữu hình 23,114 22,957 22,800 22,985 22,797
- Nguyên giá 26,707 26,707 26,203 24,314 24,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,593 -3,750 -3,403 -1,329 -1,517
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,450 10,450 15,200 29,830 19,380
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,450 10,450 15,200 29,830 19,380
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 560,123 547,162 457,835 481,661 476,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 149,399 146,509 58,366 81,651 77,210
I. Nợ ngắn hạn 149,399 146,509 58,366 81,651 77,210
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 132,195 127,409 42,268 62,702 59,259
4. Người mua trả tiền trước 0 1,835 0 0 90
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 379 365 16 -175
6. Phải trả người lao động 78 103 113 114 107
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,844 14,501 13,342 16,542 15,658
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 410,724 400,653 399,469 400,010 398,990
I. Vốn chủ sở hữu 410,724 400,653 399,469 400,010 398,990
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,748 373,748 373,748 373,748 373,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,395 8,395 8,395 8,395 8,395
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,581 18,510 17,326 17,867 16,847
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,281 2,281 2,277 2,277 2,270
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 560,123 547,162 457,835 481,661 476,200