単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 611,684 526,553 513,749 419,829 428,840
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,663 4,914 3,500 9,287 8,554
1. Tiền 14,663 4,914 3,500 9,287 8,554
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 587,221 511,900 497,444 406,770 419,854
1. Phải thu khách hàng 611,045 534,836 528,729 437,784 449,710
2. Trả trước cho người bán 162 162 338 517 684
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác -2 0 0 91 82
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,983 -23,098 -31,622 -31,622 -30,622
IV. Tổng hàng tồn kho 8,782 8,635 10,948 2,844 0
1. Hàng tồn kho 8,782 8,635 10,948 2,844 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,018 1,103 1,857 927 432
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 21 492 257 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,018 1,082 1,189 670 432
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 175 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,381 33,570 33,413 38,006 52,821
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 6 6 6 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6 6 6 6 6
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,900 23,114 22,957 22,800 22,985
1. Tài sản cố định hữu hình 23,900 23,114 22,957 22,800 22,985
- Nguyên giá 26,707 26,707 26,707 26,203 24,314
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,807 -3,593 -3,750 -3,403 -1,329
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,450 10,450 10,450 15,200 29,830
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,450 10,450 10,450 15,200 29,830
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 25 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 646,065 560,123 547,162 457,835 481,661
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 234,521 149,399 146,509 58,366 81,651
I. Nợ ngắn hạn 234,521 149,399 146,509 58,366 81,651
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 209,915 132,195 127,409 42,268 62,702
4. Người mua trả tiền trước 0 0 1,835 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 622 1 379 365 16
6. Phải trả người lao động 0 78 103 113 114
7. Chi phí phải trả -79 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,782 14,844 14,501 13,342 16,542
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 411,544 410,724 400,653 399,469 400,010
I. Vốn chủ sở hữu 411,544 410,724 400,653 399,469 400,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,748 373,748 373,748 373,748 373,748
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,395 8,395 8,395 8,395 8,395
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,401 28,581 18,510 17,326 17,867
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,281 2,281 2,281 2,277 2,277
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 646,065 560,123 547,162 457,835 481,661