単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134,318 137,360 159,513 147,678 142,482
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 134,318 137,360 159,513 147,678 142,482
Giá vốn hàng bán 133,541 136,843 153,095 147,085 141,923
Lợi nhuận gộp 777 517 6,418 593 559
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 410 277 4,089 433 337
Chi phí quản lý doanh nghiệp -286 -567 3,341 -159 856
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 653 808 -1,011 319 -633
Thu nhập khác 0 0 516 455 0
Chi phí khác 0 2 514 0 107
Lợi nhuận khác 0 -2 3 455 -106
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 653 806 -1,009 774 -740
Chi phí thuế TNDN hiện hành 292 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 292 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 653 514 -1,009 774 -740
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 653 514 -1,009 774 -740
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)