|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
159,513
|
147,678
|
142,482
|
161,078
|
177,808
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
159,513
|
147,678
|
142,482
|
161,078
|
177,808
|
|
Giá vốn hàng bán
|
153,095
|
147,085
|
141,923
|
160,336
|
177,042
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,418
|
593
|
559
|
742
|
766
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,089
|
433
|
337
|
413
|
365
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,341
|
-159
|
856
|
-3,687
|
-5,335
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,011
|
319
|
-633
|
4,017
|
5,737
|
|
Thu nhập khác
|
516
|
455
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
514
|
0
|
107
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
3
|
455
|
-106
|
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,009
|
774
|
-740
|
4,017
|
5,737
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,009
|
774
|
-740
|
4,017
|
5,737
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,009
|
774
|
-740
|
4,017
|
5,737
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|