単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,360 159,513 147,678 142,482 161,078
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 137,360 159,513 147,678 142,482 161,078
Giá vốn hàng bán 136,843 153,095 147,085 141,923 160,336
Lợi nhuận gộp 517 6,418 593 559 742
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 277 4,089 433 337 413
Chi phí quản lý doanh nghiệp -567 3,341 -159 856 -3,687
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 808 -1,011 319 -633 4,017
Thu nhập khác 0 516 455 0
Chi phí khác 2 514 0 107
Lợi nhuận khác -2 3 455 -106
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 806 -1,009 774 -740 4,017
Chi phí thuế TNDN hiện hành 292 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 292 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 514 -1,009 774 -740 4,017
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 514 -1,009 774 -740 4,017
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)