単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 214,551 134,318 137,360 159,513 147,678
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 214,551 134,318 137,360 159,513 147,678
Giá vốn hàng bán 209,592 133,541 136,843 153,095 147,085
Lợi nhuận gộp 4,959 777 517 6,418 593
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 661 410 277 4,089 433
Chi phí quản lý doanh nghiệp 739 -286 -567 3,341 -159
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,560 653 808 -1,011 319
Thu nhập khác 0 0 0 516 455
Chi phí khác 0 0 2 514 0
Lợi nhuận khác 0 0 -2 3 455
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,560 653 806 -1,009 774
Chi phí thuế TNDN hiện hành 164 292 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 164 292 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,395 653 514 -1,009 774
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,395 653 514 -1,009 774
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)