|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1.699
|
730
|
42.009
|
-615
|
766
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23.693
|
23.443
|
219.455
|
20.747
|
20.564
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17.638
|
17.277
|
156.676
|
16.317
|
15.883
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-834
|
|
36
|
-500
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
22.521
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
-2.907
|
0
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6.890
|
6.167
|
43.130
|
4.930
|
4.682
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21.994
|
24.173
|
261.463
|
20.132
|
21.330
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-133.086
|
18.077
|
-82.940
|
82.744
|
-21.813
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2.013
|
591
|
24.523
|
-820
|
-1.169
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
151.073
|
-8.503
|
58.130
|
-84.911
|
20.550
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.564
|
-94
|
-10.650
|
-31
|
-2.000
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.078
|
-6.130
|
-73.452
|
-4.939
|
-4.638
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-2.847
|
|
|
-56
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
-8
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.326
|
25.266
|
177.074
|
12.166
|
12.204
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
-481
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-20.346
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
-30.000
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
0
|
2.907
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
0
|
0
|
-47.439
|
0
|
-481
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
118.430
|
235.014
|
482.918
|
186.441
|
204.792
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-146.482
|
-261.012
|
-736.866
|
-198.386
|
-217.000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28.052
|
-25.998
|
-253.948
|
-11.946
|
-12.208
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
275
|
-731
|
-124.313
|
221
|
-485
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
642
|
917
|
402.999
|
439
|
660
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
2.798
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
917
|
186
|
281.484
|
660
|
176
|