|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65,594
|
146,442
|
143,219
|
125,985
|
157,352
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
762
|
1,213
|
1,649
|
1,551
|
2,998
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64,832
|
145,229
|
141,570
|
124,435
|
154,354
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
74,919
|
104,019
|
115,415
|
107,044
|
116,803
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-10,087
|
41,211
|
26,155
|
17,390
|
37,550
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27,965
|
28,484
|
30,359
|
26,296
|
26,736
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,298
|
9,825
|
6,677
|
2,526
|
1,757
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,028
|
10,336
|
10,845
|
10,658
|
11,463
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,552
|
49,534
|
38,992
|
30,502
|
51,066
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,822
|
2,369
|
5,555
|
5,782
|
8,618
|
|
13. Chi phí khác
|
736
|
910
|
2,586
|
2,019
|
3,136
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,086
|
1,459
|
2,970
|
3,762
|
5,482
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,638
|
50,993
|
41,962
|
34,265
|
56,548
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,132
|
10,288
|
8,486
|
6,943
|
11,400
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-4
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,132
|
10,288
|
8,482
|
6,943
|
11,400
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,506
|
40,705
|
33,480
|
27,322
|
45,148
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2,606
|
14,176
|
9,085
|
5,649
|
11,766
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,112
|
26,529
|
24,394
|
21,673
|
33,382
|