|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
210,454
|
221,217
|
261,645
|
241,013
|
252,815
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,808
|
47,284
|
47,417
|
47,742
|
59,526
|
|
1. Tiền
|
16,808
|
14,284
|
24,417
|
24,742
|
36,526
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
33,000
|
23,000
|
23,000
|
23,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,000
|
57,000
|
72,000
|
75,000
|
75,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
57,000
|
72,000
|
75,000
|
75,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
85,461
|
113,115
|
129,190
|
108,626
|
109,517
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
101,820
|
130,500
|
144,404
|
120,630
|
120,473
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,587
|
5,276
|
3,416
|
3,578
|
3,998
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,972
|
4,257
|
6,336
|
9,385
|
8,562
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26,918
|
-26,918
|
-24,966
|
-24,966
|
-23,516
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,460
|
3,105
|
12,023
|
8,781
|
8,102
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,460
|
3,105
|
12,023
|
8,781
|
8,102
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
725
|
712
|
1,014
|
864
|
670
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
725
|
712
|
1,014
|
590
|
670
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
274
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
153,802
|
153,831
|
156,479
|
155,338
|
156,834
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
212
|
205
|
187
|
187
|
187
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,690
|
1,690
|
157
|
157
|
157
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
56
|
48
|
30
|
30
|
30
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1,533
|
-1,533
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,693
|
41,611
|
44,211
|
43,254
|
44,628
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,954
|
28,063
|
30,834
|
30,051
|
30,677
|
|
- Nguyên giá
|
72,092
|
73,133
|
76,829
|
77,019
|
78,573
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44,138
|
-45,070
|
-45,995
|
-46,968
|
-47,896
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13,739
|
13,549
|
13,376
|
13,204
|
13,951
|
|
- Nguyên giá
|
23,474
|
23,474
|
23,474
|
23,474
|
24,398
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,735
|
-9,926
|
-10,098
|
-10,271
|
-10,448
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
110,522
|
110,522
|
110,411
|
110,411
|
110,411
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
103,850
|
103,850
|
103,850
|
103,850
|
103,850
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
7,092
|
7,092
|
7,092
|
7,092
|
7,092
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-420
|
-420
|
-530
|
-530
|
-530
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,375
|
1,493
|
1,670
|
1,485
|
1,608
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,375
|
1,493
|
1,670
|
1,485
|
1,608
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
364,256
|
375,047
|
418,124
|
396,351
|
409,649
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
100,109
|
106,376
|
142,708
|
111,595
|
147,170
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
100,109
|
106,376
|
142,708
|
111,595
|
147,170
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,818
|
17,182
|
28,421
|
19,373
|
23,997
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39,262
|
38,215
|
43,826
|
46,769
|
58,202
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,537
|
2,758
|
5,150
|
1,737
|
1,485
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,205
|
31,274
|
48,848
|
32,005
|
26,630
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,376
|
2,452
|
5,471
|
5,258
|
5,168
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,057
|
4,179
|
2,872
|
3,534
|
3,885
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,854
|
10,315
|
8,121
|
2,918
|
27,803
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
264,147
|
268,671
|
275,416
|
284,756
|
262,479
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
264,147
|
268,671
|
275,416
|
284,756
|
262,479
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
198,460
|
198,460
|
198,460
|
198,460
|
198,460
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-746
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-746
|
-746
|
-746
|
-746
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,619
|
37,619
|
37,619
|
37,619
|
37,619
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28,813
|
33,338
|
40,082
|
49,422
|
27,145
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,909
|
22,909
|
3,127
|
45,846
|
19,973
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,905
|
10,429
|
36,955
|
3,576
|
7,172
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
364,256
|
375,047
|
418,124
|
396,351
|
409,649
|