Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 220,889 200,715 210,454 221,217 261,645
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,415 51,011 66,808 47,284 47,417
1. Tiền 17,415 11,011 16,808 14,284 24,417
2. Các khoản tương đương tiền 35,000 40,000 50,000 33,000 23,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,000 9,000 50,000 57,000 72,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,000 9,000 50,000 57,000 72,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 150,470 134,082 85,461 113,115 129,190
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 166,725 148,141 101,820 130,500 144,404
2. Trả trước cho người bán 6,032 5,410 4,587 5,276 3,416
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,551 6,369 5,972 4,257 6,336
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,838 -25,838 -26,918 -26,918 -24,966
IV. Tổng hàng tồn kho 8,042 6,021 7,460 3,105 12,023
1. Hàng tồn kho 8,042 6,021 7,460 3,105 12,023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 962 602 725 712 1,014
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 962 602 725 712 1,014
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 153,640 153,887 153,802 153,831 156,479
I. Các khoản phải thu dài hạn 227 227 212 205 187
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,690 1,690 1,690 1,690 157
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 71 71 56 48 30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,533 -1,533 -1,533 -1,533 0
II. Tài sản cố định 20,450 41,834 41,693 41,611 44,211
1. Tài sản cố định hữu hình 6,237 27,858 27,954 28,063 30,834
- Nguyên giá 48,495 71,005 72,092 73,133 76,829
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,258 -43,147 -44,138 -45,070 -45,995
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,213 13,976 13,739 13,549 13,376
- Nguyên giá 23,474 23,474 23,474 23,474 23,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,261 -9,498 -9,735 -9,926 -10,098
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21,996 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21,996 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110,522 110,522 110,522 110,522 110,411
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 103,850 103,850 103,850 103,850 103,850
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7,092 7,092 7,092 7,092 7,092
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -420 -420 -420 -420 -530
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 445 1,304 1,375 1,493 1,670
1. Chi phí trả trước dài hạn 445 1,304 1,375 1,493 1,670
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 374,529 354,603 364,256 375,047 418,124
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 109,791 87,162 100,109 106,376 142,708
I. Nợ ngắn hạn 109,791 87,162 100,109 106,376 142,708
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,652 12,895 17,818 17,182 28,421
4. Người mua trả tiền trước 21,803 28,552 39,262 38,215 43,826
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,702 3,661 1,537 2,758 5,150
6. Phải trả người lao động 46,972 24,443 24,205 31,274 48,848
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,811 7,486 1,376 2,452 5,471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,187 3,733 4,057 4,179 2,872
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,665 6,392 11,854 10,315 8,121
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 264,738 267,440 264,147 268,671 275,416
I. Vốn chủ sở hữu 264,738 267,440 264,147 268,671 275,416
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 198,460 198,460 198,460 198,460 198,460
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -746 -746 -746 -746 -746
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,482 31,482 37,619 37,619 37,619
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,541 38,243 28,813 33,338 40,082
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,857 35,541 22,909 22,909 3,127
- LNST chưa phân phối kỳ này 30,685 2,702 5,905 10,429 36,955
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 374,529 354,603 364,256 375,047 418,124