Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52.241 69.320 111.562 60.731 43.541
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52.241 69.320 111.562 60.731 43.541
4. Giá vốn hàng bán 39.895 52.442 85.108 47.473 36.606
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.346 16.878 26.454 13.259 6.936
6. Doanh thu hoạt động tài chính 958 878 22.219 382 2.141
7. Chi phí tài chính 58 0 120 5 4
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 8.972 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.023 20.425 9.145 4.543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.274 5.734 28.128 4.491 4.530
12. Thu nhập khác 21 22 34 15
13. Chi phí khác 281 228 165 64 42
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -260 -206 -131 -49 -42
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.014 5.528 27.997 4.441 4.488
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 812 1.004 1.471 865 892
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 812 1.004 1.471 865 892
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.203 4.524 26.526 3.576 3.596
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.203 4.524 26.526 3.576 3.596