|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52.241
|
69.320
|
111.562
|
60.731
|
43.541
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52.241
|
69.320
|
111.562
|
60.731
|
43.541
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
39.895
|
52.442
|
85.108
|
47.473
|
36.606
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.346
|
16.878
|
26.454
|
13.259
|
6.936
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
958
|
878
|
22.219
|
382
|
2.141
|
|
7. Chi phí tài chính
|
58
|
0
|
120
|
5
|
4
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.972
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
|
12.023
|
20.425
|
9.145
|
4.543
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.274
|
5.734
|
28.128
|
4.491
|
4.530
|
|
12. Thu nhập khác
|
21
|
22
|
34
|
15
|
|
|
13. Chi phí khác
|
281
|
228
|
165
|
64
|
42
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-260
|
-206
|
-131
|
-49
|
-42
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.014
|
5.528
|
27.997
|
4.441
|
4.488
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
812
|
1.004
|
1.471
|
865
|
892
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
812
|
1.004
|
1.471
|
865
|
892
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.203
|
4.524
|
26.526
|
3.576
|
3.596
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.203
|
4.524
|
26.526
|
3.576
|
3.596
|