単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,145,152 9,415,358 11,575,345 6,787,523 7,176,437
I. Tài sản tài chính 7,138,180 9,404,083 11,568,636 6,782,559 7,170,309
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 350,067 296,711 281,137 211,434 971,397
1.1. Tiền 317,067 197,711 181,137 208,434 971,397
1.2. Các khoản tương đương tiền 33,000 99,000 100,000 3,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 1,640,805 1,631,918 1,679,010 1,105,202 1,294,498
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 4,374,790 6,797,420 7,377,429 4,388,971 3,770,717
4. Các khoản cho vay 409,406 106,842 196,838 429,132 450,922
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 150,332 212,369 1,524,642 311,745 407,102
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2,935 -2,935 -2,935 0
7. Các khoản phải thu 121,133 272,130 333,894 291,732 193,432
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 17,612 56,377 219,535 47,759
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 121,133 254,518 277,518 72,197 145,673
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 121,133 254,518 277,518 72,197 145,673
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,251 104 192 203
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 47,845 13,344 17,894 40,995 78,782
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 45,484 76,180 160,728 3,156 3,256
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 6,972 11,275 6,709 4,963 6,129
1. Tạm ứng 8 27 6 6 3
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 32 0 23
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,797 7,894 3,867 4,957 6,103
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 168 3,322 2,837
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 41,965 44,217 1,953,762 597,961 464,607
I. Tài sản tài chính dài hạn 1,909,218 547,289 418,235
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 3,672 1,722
2. Các khoản đầu tư 1,909,218 543,616 416,512
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,909,218 444,474 238,367
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 99,142 178,145
II. Tài sản cố định 19,448 19,730 18,123 21,198 18,105
1. Tài sản cố định hữu hình 6,943 7,863 8,444 10,122 8,273
- Nguyên giá 26,740 29,556 30,911 35,690 37,570
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,797 -21,693 -22,468 -25,568 -29,297
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 12,505 11,867 9,679 11,076 9,832
- Nguyên giá 26,846 29,032 30,213 35,465 39,539
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,341 -17,165 -20,534 -24,389 -29,707
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 217 491 73
V. Tài sản dài hạn khác 22,517 24,487 26,204 28,984 28,194
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,210 1,098 1,489 1,439 1,391
2. Chi phí trả trước dài hạn 2,643 2,876 2,524 4,664 4,631
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 2,137 2,137 2,137 1,666
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 6,512 8,341 9,999 11,141 12,076
5. Tài sản dài hạn khác 10,015 10,035 10,055 10,075 10,095
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,187,117 9,459,575 13,529,106 7,385,484 7,641,044
C. NỢ PHẢI TRẢ 5,432,205 7,691,093 11,473,690 5,051,315 4,701,725
I. Nợ phải trả ngắn hạn 5,404,524 7,494,937 11,275,424 5,032,135 4,384,087
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 3,310,364 2,907,884 4,315,446 4,652,098 4,209,872
1.1. Vay ngắn hạn 3,310,364 2,907,884 4,315,446 4,652,098 4,209,872
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 683 505 381 610 452
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 22,758 39,468 33,869 275,389 20,426
9. Người mua trả tiền trước 12 870 12 12 12
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 82,204 8,764 16,276 34,043 55,439
11. Phải trả người lao động 26,987 258 20,657 19,137 20,910
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 31 28 56 210
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,982 43,279 17,559 19,239 28,284
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 32 32 11,614
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1,934,190 4,445,705 6,832,412 1,860 4,719
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,281 48,170 27,170 29,691 43,763
II. Nợ phải trả dài hạn 27,419 196,156 198,267 19,179 317,638
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 185,500 83,470
1.1. Vay dài hạn 185,500 83,470
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 300,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 100,000
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 27,419 10,656 14,797 19,179 17,638
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,754,912 1,768,482 2,055,416 2,334,169 2,939,319
I. Vốn chủ sở hữu 1,754,912 1,768,482 2,055,416 2,334,169 2,939,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,070,863 1,070,863 1,527,258 1,685,214 2,019,085
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,070,752 1,070,752 1,513,147 1,669,953 2,003,937
a. Cổ phiếu phổ thông 1,070,752 1,070,752 1,513,147 1,669,953 2,003,937
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 111 111 14,111 15,261 15,148
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,554
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,385 2,385 2,385 2,385 2,385
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 54,917 54,917 2,516 2,516 2,516
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 626,249 639,006 521,294 642,838 915,180
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 520,977 664,588 481,779 590,160 868,293
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 105,272 -25,582 39,515 52,678 46,888
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 498 1,311 1,963 1,216 1,707
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,187,117 9,459,575 13,529,106 7,385,484 7,641,044
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm