|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
159,711
|
12,518
|
16,811
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
159,709
|
12,518
|
16,811
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
138,204
|
9,481
|
13,753
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,506
|
3,038
|
3,058
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,371
|
318
|
202
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,022
|
2,570
|
2,738
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,816
|
785
|
522
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,543
|
172
|
38
|
|
13. Chi phí khác
|
963
|
335
|
232
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
580
|
-163
|
-194
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,396
|
622
|
328
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
679
|
124
|
66
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
679
|
124
|
66
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,717
|
498
|
262
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,717
|
498
|
262
|