|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
204.623
|
266.283
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
204.623
|
266.283
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
169.650
|
227.133
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.972
|
39.150
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.273
|
663
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.222
|
2.532
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.747
|
2.275
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.560
|
2.088
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.221
|
16.269
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.242
|
18.924
|
|
12. Thu nhập khác
|
233
|
198
|
|
13. Chi phí khác
|
71
|
220
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
162
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16.404
|
18.902
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.483
|
4.252
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.483
|
4.252
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.920
|
14.649
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
379
|
748
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.541
|
13.902
|