Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,137 58,641 59,430 65,855 85,657
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 52,137 58,641 59,430 65,855 85,657
4. Giá vốn hàng bán 46,006 51,876 51,509 55,639 69,319
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,131 6,765 7,920 10,215 16,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính 641 804 725 739 874
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,138 6,699 6,813 8,068 8,863
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 634 869 1,832 2,886 8,349
12. Thu nhập khác 213 506 748 337 334
13. Chi phí khác 16 11 142 201
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 197 495 606 136 334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 831 1,364 2,438 3,022 8,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 116 294 524 783 1,737
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 116 294 524 783 1,737
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 715 1,070 1,914 2,240 6,946
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 715 1,070 1,914 2,240