|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
936,023
|
938,512
|
842,081
|
906,713
|
905,181
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,076
|
1,203
|
2,814
|
2,168
|
2,127
|
|
1. Tiền
|
1,076
|
1,203
|
2,814
|
2,168
|
2,127
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
392,030
|
351,925
|
251,944
|
252,018
|
249,221
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
220
|
2,866
|
2,646
|
2,646
|
4,057
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
389,954
|
347,183
|
0
|
247,476
|
243,268
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,963
|
1,983
|
249,405
|
2,003
|
2,003
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-107
|
-107
|
-107
|
-107
|
-107
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
530,439
|
569,872
|
571,456
|
636,547
|
637,853
|
|
1. Hàng tồn kho
|
530,439
|
569,872
|
571,456
|
636,547
|
637,853
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,479
|
15,511
|
15,868
|
15,980
|
15,980
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
35
|
26
|
340
|
351
|
260
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,405
|
15,447
|
15,469
|
15,554
|
15,662
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
39
|
39
|
59
|
74
|
58
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
0
|
19,901
|
60,781
|
0
|
0
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
19,901
|
60,781
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
19,901
|
60,781
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
936,023
|
958,412
|
902,862
|
906,713
|
905,181
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
502,403
|
524,770
|
469,188
|
474,052
|
471,675
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
502,403
|
524,770
|
401,520
|
139,231
|
143,298
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
252,660
|
205,156
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
2,748
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,306
|
1,995
|
68,862
|
2,921
|
4,084
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
69,796
|
70,104
|
188
|
68,862
|
68,862
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
68
|
104
|
4,185
|
268
|
865
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,290
|
3,631
|
0
|
4,778
|
4,977
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
52,622
|
52,622
|
52,622
|
52,622
|
52,622
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
122,659
|
191,158
|
267,915
|
4,779
|
6,886
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
67,667
|
334,822
|
328,377
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
267,154
|
267,154
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
67,667
|
67,667
|
61,223
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
433,620
|
433,642
|
433,675
|
432,661
|
433,506
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
433,620
|
433,642
|
433,675
|
432,661
|
433,506
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
426,176
|
426,176
|
426,176
|
426,176
|
426,176
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
927
|
927
|
927
|
927
|
927
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95
|
95
|
95
|
95
|
95
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,422
|
6,444
|
6,477
|
5,463
|
6,308
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6,377
|
6,422
|
6,444
|
6,367
|
5,463
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45
|
22
|
32
|
-904
|
845
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
936,023
|
958,412
|
902,862
|
906,713
|
905,181
|