Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 828 287 1,710 1,067 4,500
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 828 287 1,710 1,067 4,500
4. Giá vốn hàng bán 591 7 62 209 2,350
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 237 280 1,648 858 2,150
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 4 0 0 5
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 459
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 233
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 44 2 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 391 1,248 1,325 655 1,567
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -188 -967 324 204 129
12. Thu nhập khác 216 0 3,471 23 0
13. Chi phí khác 6 143 2,989 91 3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 210 -143 482 -68 -3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21 -1,110 806 136 126
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 0 188 35 26
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4 0 188 35 26
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18 -1,110 617 101 100
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18 -1,110 617 101 100