Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 273.612 275.350 276.258 292.740 295.619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.175 14.945 29.373 28.283 49.385
1. Tiền 13.175 9.922 9.110 15.882 18.818
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 5.023 20.263 12.402 30.567
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18.469 18.599 21.770 38.000 32.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18.469 18.599 21.770 38.000 32.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25.405 25.229 25.776 26.703 22.931
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39.216 40.022 37.745 41.267 37.591
2. Trả trước cho người bán 3.290 1.532 5.067 1.112 1.349
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.962 4.925 4.214 6.438 6.104
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21.063 -21.250 -21.250 -22.114 -22.114
IV. Tổng hàng tồn kho 208.080 213.356 198.176 199.232 191.297
1. Hàng tồn kho 209.129 215.284 200.228 201.768 194.561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.049 -1.928 -2.052 -2.536 -3.264
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.483 3.222 1.163 521 6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 88 44 97 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.477 3.005 1.120 146 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 129 0 277 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 99.443 99.334 95.956 94.104 92.033
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.762 3.762 3.762 3.762 3.772
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.762 3.762 3.762 3.762 3.772
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.240 26.076 22.644 19.886 17.831
1. Tài sản cố định hữu hình 27.240 26.076 22.644 19.886 17.831
- Nguyên giá 109.824 111.989 111.989 109.629 109.971
- Giá trị hao mòn lũy kế -82.583 -85.913 -89.346 -89.743 -92.140
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 334 334 334 334 334
- Giá trị hao mòn lũy kế -334 -334 -334 -334 -334
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.351 17.079 19.156 21.237 23.243
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.351 17.079 19.156 21.237 23.243
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 54.089 52.417 50.395 49.219 47.187
1. Chi phí trả trước dài hạn 53.958 52.205 50.186 48.562 46.995
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 131 212 209 657 192
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 373.055 374.684 372.214 386.844 387.651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 225.264 224.813 220.133 231.692 230.234
I. Nợ ngắn hạn 224.216 223.505 218.981 230.681 224.260
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.757 5.524 2.738 14.082 10.376
4. Người mua trả tiền trước 210.877 209.455 209.512 183.086 178.148
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 247 267 390 0 1.125
6. Phải trả người lao động 3.305 5.713 3.560 5.088 4.239
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 580 1.183 1.184 740 1.136
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.148 1.155 1.486 27.636 29.186
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 304 207 112 50 50
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.048 1.308 1.152 1.010 5.975
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 655 1.059 1.043 960 960
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 5.000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 393 249 109 50 15
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147.790 149.871 152.082 155.152 157.417
I. Vốn chủ sở hữu 147.790 149.871 152.082 155.152 157.417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132.946 132.946 132.946 132.946 132.946
2. Thặng dư vốn cổ phần 17.589 17.589 17.589 17.589 17.589
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.490 12.490 12.490 12.490 12.490
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -15.236 -13.155 -10.944 -7.874 -5.609
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -7.996 -15.236 -13.155 -10.944 -7.874
- LNST chưa phân phối kỳ này -7.240 2.080 2.211 3.070 2.265
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 373.055 374.684 372.214 386.844 387.651