|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
292,990
|
280,470
|
277,803
|
280,465
|
295,619
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,283
|
28,417
|
9,782
|
40,568
|
49,385
|
|
1. Tiền
|
15,882
|
14,975
|
2,298
|
18,043
|
18,818
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12,402
|
13,442
|
7,483
|
22,525
|
30,567
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
38,000
|
37,000
|
40,000
|
25,000
|
32,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,953
|
10,894
|
17,729
|
16,574
|
22,931
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
41,517
|
27,854
|
34,321
|
33,310
|
37,591
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,112
|
1,075
|
1,115
|
1,261
|
1,349
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,438
|
4,078
|
4,407
|
4,117
|
6,104
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,114
|
-22,114
|
-22,114
|
-22,114
|
-22,114
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
199,232
|
203,829
|
209,682
|
196,749
|
191,297
|
|
1. Hàng tồn kho
|
201,768
|
206,278
|
212,131
|
199,197
|
194,561
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,536
|
-2,449
|
-2,449
|
-2,449
|
-3,264
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
521
|
329
|
610
|
1,574
|
6
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
97
|
70
|
42
|
15
|
6
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
146
|
253
|
398
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
277
|
6
|
170
|
1,559
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
94,104
|
93,582
|
93,097
|
92,561
|
92,033
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,762
|
3,752
|
3,772
|
3,772
|
3,772
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,762
|
3,752
|
3,772
|
3,772
|
3,772
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19,886
|
19,287
|
18,689
|
18,091
|
17,831
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,886
|
19,287
|
18,689
|
18,091
|
17,831
|
|
- Nguyên giá
|
109,629
|
109,629
|
109,629
|
109,629
|
109,971
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89,743
|
-90,342
|
-90,940
|
-91,538
|
-92,140
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
334
|
334
|
334
|
334
|
334
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-334
|
-334
|
-334
|
-334
|
-334
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
49,219
|
48,713
|
48,403
|
47,863
|
47,187
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
48,562
|
48,163
|
47,852
|
47,444
|
46,995
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
657
|
551
|
552
|
420
|
192
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
387,094
|
374,051
|
370,900
|
373,026
|
387,651
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
231,942
|
218,611
|
215,569
|
217,187
|
230,234
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
230,931
|
217,610
|
214,577
|
216,203
|
224,260
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
14,082
|
4,532
|
2,077
|
2,196
|
10,376
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
183,086
|
183,194
|
183,088
|
183,577
|
178,148
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
690
|
0
|
267
|
1,125
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,088
|
1,026
|
1,210
|
1,378
|
4,239
|
|
7. Chi phí phải trả
|
740
|
222
|
122
|
178
|
1,136
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
27,886
|
27,897
|
28,030
|
28,557
|
29,186
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,010
|
1,001
|
992
|
984
|
5,975
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
960
|
960
|
960
|
960
|
960
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
155,152
|
155,440
|
155,331
|
155,840
|
157,417
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
155,152
|
155,440
|
155,331
|
155,840
|
157,417
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
132,946
|
132,946
|
132,946
|
132,946
|
132,946
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,589
|
17,589
|
17,589
|
17,589
|
17,589
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,490
|
12,490
|
12,490
|
12,490
|
12,490
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-7,874
|
-7,586
|
-7,695
|
-7,186
|
-5,609
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
387,094
|
374,051
|
370,900
|
373,026
|
387,651
|