単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 292,990 280,470 277,803 280,465 295,619
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,283 28,417 9,782 40,568 49,385
1. Tiền 15,882 14,975 2,298 18,043 18,818
2. Các khoản tương đương tiền 12,402 13,442 7,483 22,525 30,567
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,000 37,000 40,000 25,000 32,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,953 10,894 17,729 16,574 22,931
1. Phải thu khách hàng 41,517 27,854 34,321 33,310 37,591
2. Trả trước cho người bán 1,112 1,075 1,115 1,261 1,349
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,438 4,078 4,407 4,117 6,104
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,114 -22,114 -22,114 -22,114 -22,114
IV. Tổng hàng tồn kho 199,232 203,829 209,682 196,749 191,297
1. Hàng tồn kho 201,768 206,278 212,131 199,197 194,561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,536 -2,449 -2,449 -2,449 -3,264
V. Tài sản ngắn hạn khác 521 329 610 1,574 6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 97 70 42 15 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 146 253 398 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 277 6 170 1,559 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 94,104 93,582 93,097 92,561 92,033
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,762 3,752 3,772 3,772 3,772
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,762 3,752 3,772 3,772 3,772
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,886 19,287 18,689 18,091 17,831
1. Tài sản cố định hữu hình 19,886 19,287 18,689 18,091 17,831
- Nguyên giá 109,629 109,629 109,629 109,629 109,971
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,743 -90,342 -90,940 -91,538 -92,140
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 334 334 334 334 334
- Giá trị hao mòn lũy kế -334 -334 -334 -334 -334
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 49,219 48,713 48,403 47,863 47,187
1. Chi phí trả trước dài hạn 48,562 48,163 47,852 47,444 46,995
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 657 551 552 420 192
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 387,094 374,051 370,900 373,026 387,651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231,942 218,611 215,569 217,187 230,234
I. Nợ ngắn hạn 230,931 217,610 214,577 216,203 224,260
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,082 4,532 2,077 2,196 10,376
4. Người mua trả tiền trước 183,086 183,194 183,088 183,577 178,148
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 690 0 267 1,125
6. Phải trả người lao động 5,088 1,026 1,210 1,378 4,239
7. Chi phí phải trả 740 222 122 178 1,136
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 27,886 27,897 28,030 28,557 29,186
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,010 1,001 992 984 5,975
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 960 960 960 960 960
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 155,152 155,440 155,331 155,840 157,417
I. Vốn chủ sở hữu 155,152 155,440 155,331 155,840 157,417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132,946 132,946 132,946 132,946 132,946
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,589 17,589 17,589 17,589 17,589
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,490 12,490 12,490 12,490 12,490
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,874 -7,586 -7,695 -7,186 -5,609
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 50 50 50 50 50
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 387,094 374,051 370,900 373,026 387,651