単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 280,465 295,619 295,573 290,356 266,811
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,568 49,385 32,723 12,635 12,645
1. Tiền 18,043 18,818 18,108 12,635 12,645
2. Các khoản tương đương tiền 22,525 30,567 14,615 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,000 32,000 42,000 56,869 31,869
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,574 22,931 19,887 8,411 11,401
1. Phải thu khách hàng 33,310 37,591 36,711 25,258 26,551
2. Trả trước cho người bán 1,261 1,349 1,217 1,357 1,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,117 6,104 4,073 3,978 5,827
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,114 -22,114 -22,114 -22,183 -22,167
IV. Tổng hàng tồn kho 196,749 191,297 200,734 211,726 204,827
1. Hàng tồn kho 199,197 194,561 203,388 214,380 207,480
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,449 -3,264 -2,654 -2,654 -2,654
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,574 6 229 715 6,069
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15 6 0 0 5,919
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 229 532 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,559 0 0 183 134
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92,561 92,033 91,448 91,346 90,782
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,772 3,772 3,777 3,782 3,782
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,772 3,772 0 3,782 3,782
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,091 17,831 17,241 16,978 16,435
1. Tài sản cố định hữu hình 18,091 17,831 17,241 16,978 16,435
- Nguyên giá 109,629 109,971 109,971 110,259 110,259
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,538 -92,140 -92,730 -93,281 -93,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 334 334 334 334 334
- Giá trị hao mòn lũy kế -334 -334 -334 -334 -334
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 47,863 47,187 46,788 46,346 45,917
1. Chi phí trả trước dài hạn 47,444 46,995 46,596 46,152 45,731
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 420 192 192 194 186
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 373,026 387,651 387,022 381,701 357,592
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 217,187 230,234 229,049 221,242 197,114
I. Nợ ngắn hạn 216,203 224,260 223,083 215,271 191,183
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,196 10,376 10,231 2,736 283
4. Người mua trả tiền trước 183,577 178,148 178,215 178,141 178,269
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 267 1,125 358 724 866
6. Phải trả người lao động 1,378 4,239 1,782 1,745 1,553
7. Chi phí phải trả 178 1,136 2,116 1,521 659
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 28,557 29,186 30,332 30,354 9,519
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 984 5,975 5,966 5,971 5,930
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 960 960 960 971 930
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 155,840 157,417 157,973 160,459 160,478
I. Vốn chủ sở hữu 155,840 157,417 157,973 160,459 160,478
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132,946 132,946 132,946 132,946 132,946
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,589 17,589 17,589 17,589 17,589
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,490 12,490 12,490 12,490 12,490
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,186 -5,609 -5,053 -2,567 -2,548
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 50 50 50 50 34
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 373,026 387,651 387,022 381,701 357,592