単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 641 1,999 754 3,744 163
2. Điều chỉnh cho các khoản 229 659 -365 -874 153
- Khấu hao TSCĐ 589 594 581 545 543
- Các khoản dự phòng 815 -610 69 -27
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -8 -2 -14 -2 25
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -352 -748 -321 -1,486 -387
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 870 2,659 390 2,870 316
- Tăng, giảm các khoản phải thu 798 -6,357 2,809 11,099 -1,634
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,933 4,637 -8,827 -10,992 6,900
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 344 14,556 -1,153 -9,427 -23,254
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,239 457 405 444 -4,694
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -134 -222 -685 -774
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,185 15,818 -6,598 -6,691 -23,155
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,405 -750 -399 -885 -1,212
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,000 -17,000 -25,000 -31,000 -869
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 27,000 10,000 15,000 17,000 25,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 998 748 321 1,486 306
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 14,594 -7,002 -10,078 -13,399 23,225
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 30,779 8,816 -16,676 -20,091 70
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,782 40,568 49,385 32,723 12,635
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 8 2 14 2 -25
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,568 49,385 32,723 12,635 12,645