単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 756 395 -110 641 1,999
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,096 175 -272 229 659
- Khấu hao TSCĐ 626 590 590 589 594
- Các khoản dự phòng 1,301 -88 0 815
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 22 -2 -9 -8 -2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -853 -326 -853 -352 -748
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,853 570 -383 870 2,659
- Tăng, giảm các khoản phải thu -7,504 15,713 -7,000 798 -6,357
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,445 -4,510 -5,853 12,933 4,637
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,032 -14,801 -6,197 344 14,556
- Tăng giảm chi phí trả trước 313 427 338 1,239 457
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -134
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -14
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,124 -2,601 -19,094 16,185 15,818
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -480 -592 -404 -1,405 -750
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 56
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 -27,000 27,000 -12,000 -17,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 30,000 -30,000 27,000 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -37,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 40,000
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 853 326 853 998 748
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 429 2,733 449 14,594 -7,002
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,553 132 -18,645 30,779 8,816
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,752 28,283 28,417 9,782 40,568
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -22 2 9 8 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28,283 28,417 9,782 40,568 49,385