I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-6,886
|
-7,255
|
2,000
|
2,214
|
2,622
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,979
|
2,566
|
2,980
|
1,036
|
1,968
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,238
|
3,274
|
3,186
|
3,292
|
2,699
|
- Các khoản dự phòng
|
568
|
125
|
1,067
|
123
|
1,348
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2
|
-23
|
-50
|
-64
|
-11
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,239
|
-1,212
|
-1,292
|
-2,316
|
-2,068
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
414
|
403
|
70
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4,907
|
-4,689
|
4,980
|
3,250
|
4,590
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
877
|
-4,650
|
1,299
|
1,467
|
-1,067
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-10,526
|
17,643
|
-6,155
|
15,056
|
-1,540
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-320
|
-3,267
|
-1,175
|
-4,442
|
11,596
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
68
|
1,988
|
1,672
|
2,063
|
1,570
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-414
|
-403
|
-70
|
0
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,932
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-869
|
-117
|
-96
|
-96
|
-62
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18,024
|
6,506
|
452
|
17,299
|
15,087
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,847
|
-1,770
|
-4,893
|
-2,077
|
-2,081
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
56
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-38,171
|
-65,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
6,866
|
4,870
|
35,000
|
48,770
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4,665
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,239
|
1,212
|
1,292
|
2,316
|
2,068
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,057
|
6,307
|
1,270
|
-2,932
|
-16,188
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
23,602
|
12,423
|
4,897
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15,700
|
-20,324
|
-4,897
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17
|
-12
|
-26
|
-3
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
7,884
|
-7,913
|
-26
|
-3
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,083
|
4,900
|
1,697
|
14,365
|
-1,101
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,333
|
8,252
|
18,175
|
14,945
|
29,373
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2
|
23
|
50
|
64
|
11
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
8,252
|
13,175
|
19,922
|
29,373
|
28,283
|