単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,682 18,829 20,540 27,172 46,808
Các khoản giảm trừ doanh thu 250 143
Doanh thu thuần 46,682 18,829 20,540 26,922 46,665
Giá vốn hàng bán 41,915 16,096 18,716 23,634 40,059
Lợi nhuận gộp 4,768 2,733 1,824 3,288 6,606
Doanh thu hoạt động tài chính 914 395 955 352 759
Chi phí tài chính 1 1 26 8
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 1,233 178 227 270 532
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,755 2,551 2,637 2,839 4,823
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 692 398 -110 531 2,002
Thu nhập khác 64 6
Chi phí khác 3 -103 3
Lợi nhuận khác 64 -3 109 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 756 395 -110 641 1,999
Chi phí thuế TNDN hiện hành 194
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -450 107 -1 132 228
Chi phí thuế TNDN -450 107 -1 132 422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,206 288 -109 509 1,578
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,206 288 -109 509 1,578
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)