単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,172 46,808 25,995 19,386 17,631
Các khoản giảm trừ doanh thu 250 143 156
Doanh thu thuần 26,922 46,665 25,995 19,386 17,475
Giá vốn hàng bán 23,634 40,059 20,908 14,578 14,861
Lợi nhuận gộp 3,288 6,606 5,088 4,808 2,615
Doanh thu hoạt động tài chính 352 759 383 1,512 392
Chi phí tài chính 8 7 29 28
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 270 532 341 314 283
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,839 4,823 4,368 2,390 2,489
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 531 2,002 754 3,588 207
Thu nhập khác 6 0 409 0
Chi phí khác -103 3 253 45
Lợi nhuận khác 109 -3 0 157 -45
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 641 1,999 754 3,744 163
Chi phí thuế TNDN hiện hành 194 199 1,260 135
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 132 228 -2 8
Chi phí thuế TNDN 132 422 199 1,258 143
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 509 1,578 556 2,486 19
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 509 1,578 556 2,486 19
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)