単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,829 20,540 27,172 46,808 25,995
Các khoản giảm trừ doanh thu 250 143
Doanh thu thuần 18,829 20,540 26,922 46,665 25,995
Giá vốn hàng bán 16,096 18,716 23,634 40,059 20,908
Lợi nhuận gộp 2,733 1,824 3,288 6,606 5,088
Doanh thu hoạt động tài chính 395 955 352 759 383
Chi phí tài chính 1 26 8 7
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 178 227 270 532 341
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,551 2,637 2,839 4,823 4,368
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 398 -110 531 2,002 754
Thu nhập khác 6 0
Chi phí khác 3 -103 3
Lợi nhuận khác -3 109 -3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 395 -110 641 1,999 754
Chi phí thuế TNDN hiện hành 194 199
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107 -1 132 228
Chi phí thuế TNDN 107 -1 132 422 199
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 288 -109 509 1,578 556
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 288 -109 509 1,578 556
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)