|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
166,256
|
158,126
|
140,425
|
130,581
|
113,349
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4
|
7,889
|
285
|
0
|
393
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
166,252
|
150,237
|
140,140
|
130,581
|
112,957
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
146,637
|
128,737
|
121,887
|
113,540
|
98,505
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,615
|
21,500
|
18,253
|
17,040
|
14,452
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,267
|
1,474
|
2,623
|
2,179
|
2,461
|
|
7. Chi phí tài chính
|
431
|
163
|
22
|
30
|
34
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
403
|
70
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
15,209
|
5,794
|
4,099
|
2,327
|
1,206
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,236
|
15,071
|
14,422
|
14,302
|
12,851
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,994
|
1,947
|
2,333
|
2,559
|
2,821
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
64
|
0
|
64
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
262
|
12
|
119
|
1
|
-97
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-262
|
53
|
-119
|
63
|
103
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-7,255
|
2,000
|
2,214
|
2,622
|
2,925
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
194
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-16
|
-81
|
3
|
-449
|
465
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-16
|
-81
|
3
|
-449
|
660
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-7,240
|
2,080
|
2,211
|
3,070
|
2,265
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-7,240
|
2,080
|
2,211
|
3,070
|
2,265
|