Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146.515 186.543 192.346 216.961 221.510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 146.515 186.543 192.346 216.961 221.510
4. Giá vốn hàng bán 108.556 143.127 145.835 168.393 166.030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37.958 43.416 46.511 48.568 55.480
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.341 863 386 393 353
7. Chi phí tài chính 1.609 2.062 3.340 2.765 2.619
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.362 2.062 2.685 2.729 1.962
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 429 554 833 708 152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20.005 20.250 20.834 21.859 28.423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18.256 21.414 21.890 23.629 24.639
12. Thu nhập khác 1.932 2.173 1.858 1.933 2.040
13. Chi phí khác 2.038 2.121 1.856 2.110 2.051
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -106 52 2 -177 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18.150 21.466 21.891 23.451 24.628
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.348 3.094 2.721 3.306 3.431
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.348 3.094 2.721 3.306 3.431
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.802 18.372 19.170 20.146 21.197
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.802 18.372 19.170 20.146 21.197