|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,515
|
186,543
|
192,346
|
216,961
|
221,510
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
146,515
|
186,543
|
192,346
|
216,961
|
221,510
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
108,556
|
143,127
|
145,835
|
168,393
|
166,030
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,958
|
43,416
|
46,511
|
48,568
|
55,480
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,341
|
863
|
386
|
393
|
353
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,609
|
2,062
|
3,340
|
2,765
|
2,619
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,362
|
2,062
|
2,685
|
2,729
|
1,962
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
429
|
554
|
833
|
708
|
152
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,005
|
20,250
|
20,834
|
21,859
|
28,423
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18,256
|
21,414
|
21,890
|
23,629
|
24,639
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,932
|
2,173
|
1,858
|
1,933
|
2,040
|
|
13. Chi phí khác
|
2,038
|
2,121
|
1,856
|
2,110
|
2,051
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-106
|
52
|
2
|
-177
|
-11
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,150
|
21,466
|
21,891
|
23,451
|
24,628
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,348
|
3,094
|
2,721
|
3,306
|
3,431
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,348
|
3,094
|
2,721
|
3,306
|
3,431
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,802
|
18,372
|
19,170
|
20,146
|
21,197
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,802
|
18,372
|
19,170
|
20,146
|
21,197
|